Chào mừng bạn đến với CTCP TMĐT Quốc tế Sơn Hà!

Tin tức

TOP 3 Công ty Xử lý nước thải sinh hoạt tại chỗ trọn gói uy tín lựa chọn năm 2026 [Cập nhật]

07/09/2026

[Trong Bài viết này] ThS Bùi Thị Thu Hương (18 năm kinh  nghiệm lĩnh vực Kỹ thuật - Công nghệ môi trường) và tổ chuyên môn sẽ giúp bạn đánh giá và lựa chọn công ty xử lý nước thải uy tín, bền vững dựa trên tiêu chuẩn QCVN 98:2025/BNNMT. Tại nội dung chính của tài viết chúng tôi phân tích chi tiết năng lực thực hiện dự án, công nghệ Module, quy trình thực hiện các phản hồi từ khách hàng và so sánh báo giá của 3 đơn vị hàng đầu (VINACEE Việt Nam, Johkasou, Sơn Hà) để bạn tìm ra giải pháp xử lý nước thải tại chỗ hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất cũng như đảm bảo hoạt động hiệu quả nhất. Bước vào năm 2026 với nhiều chính sách mới về công tác quản lý môi trường 2 cấp, chúng tôi nhận được rất nhiều cuộc gọi từ các chủ đầu tư, quản lý khu đô thị, thậm chí chủ nhà hàng, resort với cùng một nỗi lo: nước thải sinh hoạt đang trở thành bài toán nan giải. Hệ thống cũ xuống cấp gây tắc nghẽn, bốc mùi hôi thối ảnh hưởng đến môi trường sống và kinh doanh. Nghiêm trọng hơn, nhiều cơ sở đã bị xử phạt hành chính vì nước thải đầu ra không đạt chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT – một con số không hề nhỏ có thể lên đến hàng trăm triệu đồng. Chưa dừng lại ở đó, Bộ Nông Nghiệp & Môi Trường đã cho ra đời QCVN 98:2025/BNNMT chính thức có hiệu lực từ ngày 26/02/2026 về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Điều này đồng nghĩa với việc các công trình mới hay cải tạo đều phải tuân thủ những yêu cầu khắt khe hơn về không gian, công nghệ và khả năng xử lý phân tán. Giữa nhiều nhà cung cấp hiện nay, việc tìm kiếm một công ty xử lý nước thải thực sự uy tín, có năng lực và am hiểu pháp lý chẳng khác nào "mò kim đáy bể". Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường và từng tư vấn cho hàng trăm dự án lớn nhỏ, chúng tôi sẽ giúp bạn soi một cách khách quan nhất TOP 3 công ty xử lý nước thải sinh hoạt trọn gói đáng tin cậy tại thị trường Việt Nam nói chung và khu vực Hà Nội hiện nay nói riêng, đặc biệt là những đơn vị đã tiên phong áp dụng các tiêu chuẩn mới nhất. 1. Thiết bị, hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là gì? Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ (On-site Wastewater Treatment System - OWTS) là hệ thống thu gom, xử lý và xả hoặc tái sử dụng nước thải được lắp đặt ngay tại vị trí phát sinh nước thải của công trình hoặc cơ sở, thay vì dẫn toàn bộ nước thải đến nhà máy xử lý tập trung. Hệ thống được thiết kế với quy mô phù hợp theo lưu lượng và tính chất nước thải, bảo đảm nước sau xử lý đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng cho các mục đích phù hợp. Một hệ thống xử lý nước thải tại chỗ thường bao gồm các công đoạn: thu gom, tách rác và cặn thô, điều hòa lưu lượng, xử lý sinh học, lắng, khử trùng, xử lý bùn và hệ thống điều khiển vận hành. Tùy theo đặc điểm của từng dự án, hệ thống có thể áp dụng các công nghệ như AAO, AO, MBBR, MBR, SBR hoặc các module hợp khối (Package Wastewater Treatment System/Jokasou) được chế tạo sẵn tại nhà máy nhằm rút ngắn thời gian thi công và nâng cao tính đồng bộ. 2. Tiêu chí chọn công ty xử lý nước thải uy tín hiện nay Trước khi đi vào review chi tiết, tôi muốn bạn hiểu rõ các thước đo để đánh giá một công ty xử lý nước thải chuyên nghiệp. Đây là những tiêu chí mà tôi, với tư cách là một chuyên gia, luôn đặt lên hàng đầu khi tư vấn cho khách hàng. 2.1. Công ty xử lý nước thải phải am hiểu pháp lý (QCVN 14:2025/BTNMT & QCVN 98:2025/BNMNT) Đây đề là 2 Quy chuẩn quan trọng có hiệu lực từ năm 2026, là yếu tố pháp lý cũng như điều kiện tiên quyết. Một công ty xử lý nước thải có tâm và có tầm phải cam kết được chất lượng nước sau xử lý. Cụ thể, đối với nước thải sinh hoạt, chỉ số đầu ra phải đạt cột A hoặc cột B theo QCVN 14:2008/BTNMT. Nếu nước thải sau xử lý không đạt chuẩn này, doanh nghiệp của bạn sẽ đối mặt với mức phạt rất cao. Đặc biệt, đơn vị đó phải cập nhật nhanh chóng các quy định mới, điển hình là QCVN 98:2025 (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ). Quy chuẩn này yêu cầu các hệ thống phải đảm bảo khoảng cách an toàn, tính kín khít để không gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và môi trường xung quanh. Chỉ những chuyên gia am hiểu sâu sắc về các thông tư, nghị định này mới có thể tư vấn giải pháp quy hoạch đúng đắn ngay từ đầu, tránh việc "xây xong phải đập bỏ". >>> Tìm hiểu thêm: QCVN 98:2025/BNNMT về công trình thiết bị xử lý nước thải tại chỗ 2.2. Năng lực sản xuất và công nghệ của công ty xử lý nước thải Một sai lầm phổ biến của khách hàng là thuê các đơn vị thương mại trung gian (chỉ nhận thầu rồi thuê lại bên khác làm). Lời khuyên của tôi là hãy ưu tiên chọn các công ty xử lý nước thải là nhà sản xuất trực tiếp. Những đơn vị này thường sở hữu xưởng gia công Module xử lý nước thải Composite, giúp bạn mua được thiết bị với "giá tận gốc", đồng thời việc bảo hành, bảo trì cũng nhanh chóng hơn rất nhiều. Ngoài ra, công nghệ áp dụng quyết định 90% hiệu quả xử lý. Hãy tránh xa các công nghệ lạc hậu tốn diện tích. Thay vào đó, hãy tìm kiếm các đơn vị làm chủ công nghệ xử lý nước thải MBBR, AAO hoặc công nghệ màng lọc MBR tiên tiến, giúp hệ thống vận hành tự động và ổn định. 3. Review TOP 3 Công ty xử lý nước thải sinh hoạt tốt nhất Dựa trên năng lực thi công, công nghệ áp dụng và phản hồi từ thị trường, dưới đây là đánh giá chi tiết về 3 công ty xử lý nước thải nổi bật nhất năm 2026. 3.1. Công ty CP Kỹ thuật Môi trường và Xây dựng VINACEE Việt Nam (thường gọi tắt là VINACEE) – Công ty xử lý nước thải và sản xuất thiết bị hàng đầu Đứng đầu trong danh sách đề xuất là VINACEE Việt Nam. Đây không chỉ là một đơn vị tư vấn môi trường đơn thuần mà còn là nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM), nhà thầu thi công công trình uy tín bậc nhất hiện nay. VINACEE Việt Nam nổi tiếng với dịch vụ xử lý nước thải sinh hoạt trọn gói, từ khâu khảo sát, thiết kế, sản xuất thiết bị cho đến lắp đặt và chuyển giao công nghệ. Công nghệ chủ đạo tạo nên lợi thế cạnh tranh top đầu của VINACEE Việt Nam: Sức mạnh của VINACEE nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ sinh học và vật liệu mới. Công ty tập trung phát triển các dòng module hợp khối sử dụng công nghệ màng MBR (Membrane Bioreactor) và đệm vi sinh lưu động MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor). Đây là hai công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, cho phép xử lý triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ (BOD, COD) và các chất dinh dưỡng (Nito, Photpho). Điểm mạnh (USP) tạo nên thương hiệu VINACEE Việt Nam  Thiết kế chuẩn QCVN 98:2025: Các hệ thống Module xử lý nước thải Composite của VINACEE Việt Nam được thiết kế cực kỳ nhỏ gọn, tối ưu hóa diện tích lắp đặt. Điều này hoàn toàn phù hợp với xu hướng "xử lý nước thải tại chỗ" (On-site) mà quy chuẩn mới hướng tới, đặc biệt thích hợp cho các khu đô thị, nhà hàng, khách sạn có quỹ đất hạn hẹp. Công bố tiêu chuẩn cơ sở đối với sản phẩm module xử lý nước thải Độ bền vượt trội: Thay vì sử dụng bể bê tông dễ nứt vỡ, VINACEE Việt Nam sử dụng vật liệu Composite (FRP) hoặc Inox SUS304 để chế tạo module. Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, chịu được áp lực lớn và có tuổi thọ lên đến 50 năm. Vận hành tự động hóa: Hệ thống được tích hợp tủ điện điều khiển thông minh, tự động sục khí, bơm nước và rửa màng. Khách hàng không cần tốn chi phí thuê nhân công vận hành chuyên trách. Giá thành cạnh tranh nhất: Vì là công ty xử lý nước thải trực tiếp sản xuất tại xưởng, không qua trung gian, nên mức báo giá của VINACEE Việt Nam luôn tốt nhất thị trường so với chất lượng mang lại. Được công nhận TOP 10 thương hiệu Uy tín hàng đầu Việt Nam năm 2025. Chứng nhận được hiệp hội Chống hàng giả và bảo vệ thương hiệu Việt Nam phối hợp cùng Viện nghiên cứu phát triển doanh nhân Việt Nam - ASIA phối hợp xét tuyển và bình chọn VINACEE Việt Nam cung cấp giải pháp "chìa khóa trao tay". Khách hàng chỉ cần đưa ra yêu cầu, mọi thủ tục từ lập hồ sơ, thi công đến xin giấy phép môi trường đều được đội ngũ kỹ sư VINACEE thực hiện trọn gói, ngoài ra giai đoạn 2025 - 2030, VINACEE Việt Nam còn đẩy mạnh dịch vụ cho thuê hệ thống xử lý nước thải linh hoạt cho dự án. 3.2. Johkasou Việt Nam – Tên đầy đủ Công ty Cổ phần Jokaso Việt Nam Vị trí thứ hai thuộc về Johkasou Việt Nam. Nếu bạn là người yêu thích các sản phẩm đến từ Nhật Bản, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc. Johkasou Việt Nam chuyên cung cấp các hệ thống xử lý nước thải tại chỗ (Johkasou/Module) với quy mô vừa và nhỏ. 3.2.1. Công nghệ phổ biến Đơn vị này áp dụng công nghệ Johkasou truyền thống của Nhật Bản. Tuy nhiên, điểm sáng tạo là họ đã cải tiến quy trình để phù hợp với đặc thù nước thải sinh hoạt tại Việt Nam (thường có nồng độ chất hữu cơ và dầu mỡ cao hơn Nhật Bản). 3.2.3. Đặc điểm giải pháp Ưu điểm lớn nhất của các hệ thống Johkasou là tính đồng bộ cao, hoạt động êm ái và chất lượng nước đầu ra rất ổn định. Tuy nhiên, nhược điểm thường thấy là chi phí đầu tư ban đầu khá cao do yếu tố thương hiệu và nhập khẩu một số linh kiện. Nếu so sánh về tính kinh tế, các đơn vị sản xuất trong nước như VINACEE thường có lợi thế hơn về giá. 3.3. Sơn Hà – Tên đây đủ CT CP Đầu tư Thương Mại Quốc tế Sơn Hà  (hay Sơn Hà Xanh) Các sản phẩm xử lý nước thải Composite công nghệ AO, AAO  hay bể tự hoại cải tiến, bể Septic là những cái tên quen thuộc trong lĩnh vực xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải y tế và nước thải công nghiệp. Đây là công ty xử lý nước thải thiên về giải pháp kỹ thuật sâu. 3.3.1. Công nghệ nổi bật Đúng như tên gọi, AOmax xây dựng nền tảng công nghệ dựa trên quy trình AAO (Anaerobic - Anoxic - Oxic). Quá trình này tạo ra các môi trường kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí liên tục để xử lý triệt để Nitơ và Phốt pho. Kết hợp với đó là công nghệ đệm sinh học di động MBBR giúp tăng mật độ vi sinh vật trong bể phản ứng lên gấp nhiều lần. 3.3.2. Đặc điểm  Hệ thống của AO, AAO của Sơn Hà có hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm cực cao, đặc biệt phù hợp với các dự án có yêu cầu khắt khe về chỉ số dinh dưỡng trong nước thải đầu ra. Tuy nhiên, hệ thống AAO thường yêu cầu diện tích xây dựng lớn hơn một chút và quy trình vận hành cũng phức tạp hơn so với các module hợp khối đơn giản. Công nghệ liên quan" SƠN HÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI BẰNG CÔNG NGHỆ NHẬT BẢN, HÀN QUỐC 4. Bảng báo giá dịch vụ từ các công ty xử lý nước thải mới nhất Một câu hỏi mà tôi nhận được hàng ngày là: "Chi phí thuê một công ty xử lý nước thải trọn gói khoảng bao nhiêu?". Thực tế, rất khó đưa ra một con số chính xác cho tất cả các dự án vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố: công suất (m³/ngày đêm), tính chất nước thải, công nghệ lựa chọn, yêu cầu đầu ra (cột A hay B), và địa điểm thi công. Tuy nhiên, tôi có thể cung cấp cho bạn một khoảng giá tham khảo dựa trên các dự án phổ biến: Công suất (m³/ngày đêm) Công nghệ phổ biến Mức giá tham khảo (VNĐ) Dưới 5 m³ (Hộ gia đình, biệt thự) Module MBBR/Jokasou/Septic 45 - 90 triệu 5 - 10 m³ (Nhà hàng, khách sạn nhỏ) Module MBBR/AAO kết hợp 90 - 180 triệu 10 - 20 m³ (Chung cư mini, resort) AAO + MBBR hoặc MBR 180 - 350 triệu 20 - 50 m³ (Khu đô thị, trường học) AAO + MBBR, có hồ điều hòa 350 - 700 triệu Trên 50 m³ (Khu công nghiệp, bệnh viện lớn) Thiết kế riêng, công nghệ phức tạp Liên hệ báo giá trực tiếp Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Đặc biệt, với thế mạnh là nhà sản xuất trực tiếp, báo giá hệ thống xử lý nước thải từ VINACEE Việt Nam và Jokasou Việt Nam thường rất cạnh tranh và tối ưu cho ngân sách của chủ đầu tư. Bạn muốn nhận báo giá chi tiết và bản vẽ thiết kế miễn phí cho dự án cụ thể của mình? Hãy liên hệ ngay Hotline/Zalo (0837.145.888) KS Nguyễn Minh Chiến, để được các kỹ sư giàu kinh nghiệm tư vấn trực tiếp! 5. Quy trình làm việc chuẩn của công ty xử lý nước thải chuyên nghiệp Một công ty xử lý nước thải uy tín sẽ luôn làm việc theo quy trình khoa học, minh bạch để đảm bảo tiến độ và chất lượng. VINACEE Việt Nam, quy trình này được chuẩn hóa qua 5 bước: Khảo sát thực tế & Lấy mẫu: Kỹ sư xuống tận nơi đo đạc diện tích, lấy mẫu nước thải để phân tích thành phần ô nhiễm. Lên phương án công nghệ & Báo giá: Dựa trên số liệu phân tích,VINACEE sẽ đề xuất công nghệ (MBR hay MBBR) và gửi báo giá chi tiết, tối ưu chi phí nhất. Sản xuất Module tại xưởng: Đây là lợi thế của VINACEE Việt Nam. Các Module xử lý nước thải Composite được gia công sẵn tại nhà máy, kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Vận chuyển, lắp đặt & Vận hành: Module được cẩu tới công trình và đấu nối chỉ trong 1-2 ngày. Sau đó tiến hành nuôi cấy vi sinh và chạy thử nghiệm. Nghiệm thu & Chuyển giao: Khi nước thải đạt chuẩn QCVN, tiến hành bàn giao, hướng dẫn khách hàng vận hành và kích hoạt chế độ bảo hành. Việc lựa chọn đúng công ty xử lý nước thải quyết định đến 90% sự thành công và tính bền vững của dự án môi trường. Một hệ thống tốt không chỉ giúp bạn an tâm về pháp lý mà còn xây dựng hình ảnh doanh nghiệp xanh, sạch trong mắt khách hàng. Qua bài viết này, có thể khẳng định VINACEE Việt Nam là lựa chọn tối ưu nhất hiện nay nhờ sự cân bằng giữa: Chi phí tận xưởng - Công nghệ hiện đại - Dịch vụ trọn gói. Nếu bạn đang cần một giải pháp xử lý nước thải tại chỗ đạt chuẩn QCVN 98:2025, Chúng tôi, VINACEE chính là đối tác tin cậy mà bạn đang tìm kiếm. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: Công ty CP ĐTM Thương Mai Quốc Tế Sơn Hà Địa chị: Số 8, Đường Bờ Sông Sét Giáp Nhị, Hoàng Mai, Hà Nội Xưởng sản xuất và kho hàng: Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. Điện thoại: 0837.145.888 – 0982.309.689. Form đăng ký: Điền form liên hệ tại đây. Email: sonhaxanh@gmail.com. Website: sonhainterco.com Fanpage: Nhà sản xuất Moduel xử lý nước thải Câu hỏi thường gặp (FAQ) 1. QCVN 98:2025/BNNMT là gì? QCVN 98:2025/BNNMT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ, được ban hành kèm theo Thông tư số 53/2025/TT-BNNMT. Quy chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật và yêu cầu quản lý đối với việc thiết kế, xây dựng, chế tạo, lắp đặt, vận hành và bảo trì công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. 2. QCVN 98:2025/BNNMT có hiệu lực từ khi nào? Thông tư số 53/2025/TT-BNNMT, ban hành QCVN 98:2025/BNNMT, được ban hành ngày 27/08/2025 và có hiệu lực từ ngày 26/02/2026. Đây là mốc thời gian quan trọng mà các đơn vị thiết kế, sản xuất, xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải tại chỗ cần lưu ý. 3. Những đối tượng nào thuộc phạm vi áp dụng của QCVN 98:2025/BNNMT? Quy chuẩn áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân liên quan đến thiết kế, chế tạo, xây dựng, lắp đặt, vận hành, bảo trì và thử nghiệm công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Đồng thời, quy chuẩn áp dụng cho nhiều đối tượng có phát sinh nước thải sinh hoạt, như nhà ở riêng lẻ tại đô thị, khu dân cư, cơ sở kinh doanh quy mô hộ gia đình, làng nghề, khu du lịch và một số khu vực công cộng theo phạm vi quy định. 4. QCVN 98:2025/BNNMT quy định những gì đối với nước thải sau xử lý? Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn của một số thông số ô nhiễm trong nước thải sau xử lý, với yêu cầu khác nhau tùy theo công suất thiết kế của công trình hoặc thiết bị. Các thông số có thể bao gồm BOD₅ hoặc COD, TSS, pH, tổng nitơ, tổng phốt pho, dầu mỡ động thực vật và tổng Coliform theo từng nhóm công suất. Vì vậy, cần xác định đúng quy mô hệ thống trước khi áp dụng các giới hạn kỹ thuật tương ứng. 5. Chủ đầu tư cần lưu ý gì khi áp dụng QCVN 98:2025/BNNMT? Chủ đầu tư cần lựa chọn công trình hoặc thiết bị xử lý nước thải tại chỗ phù hợp với địa điểm xây dựng, lưu lượng nước thải phát sinh tối đa và yêu cầu bảo vệ môi trường. Hệ thống không nên chỉ được lựa chọn theo giá đầu tư ban đầu mà cần xem xét đồng thời công suất, công nghệ, khả năng vận hành, bảo trì và chất lượng nước sau xử lý. Đối với thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đưa ra thị trường, các tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu còn phải thực hiện các yêu cầu về đánh giá sự phù hợp và công bố hợp quy theo quy định liên quan. 6. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là gì? Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là hệ thống thu gom và xử lý nước thải ngay trong khuôn viên hoặc gần nơi phát sinh nước thải, thay vì dẫn toàn bộ nước thải về nhà máy xử lý tập trung. Giải pháp này thường được áp dụng cho công trình chưa có điều kiện đấu nối thuận lợi với hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung. 7. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ phù hợp với những đối tượng nào? Hệ thống có thể phù hợp với nhà ở, khu dân cư, trường học, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, khu du lịch và nhiều công trình có phát sinh nước thải sinh hoạt. Việc lựa chọn giải pháp cụ thể cần dựa trên lưu lượng, tính chất nước thải, diện tích và điều kiện hạ tầng của từng công trình. 8. Xử lý nước thải tại chỗ khác gì với xử lý nước thải tập trung? Xử lý tập trung thu gom nước thải từ nhiều nguồn về một nhà máy chung thông qua mạng lưới đường ống. Trong khi đó, xử lý tại chỗ xử lý nước thải ngay tại từng công trình hoặc cụm công trình, giúp giảm nhu cầu đầu tư mạng lưới thu gom dài trong một số điều kiện nhất định. 9. Những công nghệ xử lý nước thải tại chỗ phổ biến hiện nay là gì? Tùy quy mô và yêu cầu xử lý, hệ thống có thể sử dụng bể tự hoại cải tiến BASTAF, bể kỵ khí, bãi lọc ngầm trồng cây, MBBR, MBR, SBR, Johkasou hoặc các thiết bị xử lý nước thải hợp khối. Không có một công nghệ duy nhất phù hợp với mọi công trình. 10. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có tốn nhiều diện tích không? Diện tích phụ thuộc vào công nghệ được lựa chọn. Các công nghệ dựa nhiều vào quá trình tự nhiên như bãi lọc trồng cây thường cần diện tích lớn hơn. Ngược lại, hệ thống MBBR, MBR hoặc module hợp khối có thể tiết kiệm diện tích nhưng thường có yêu cầu cao hơn về thiết bị và vận hành. 11. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có cần sử dụng điện không? Có hoặc không tùy theo công nghệ. Một số giải pháp tự nhiên có thể hạn chế nhu cầu sử dụng điện, trong khi các công nghệ sinh học hiếu khí thường cần máy thổi khí, máy bơm hoặc thiết bị điều khiển. Chi phí điện cần được tính toán ngay từ giai đoạn lựa chọn công nghệ. 12. Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là bao nhiêu? Không có một mức giá cố định vì chi phí phụ thuộc vào công suất, đặc tính nước thải, công nghệ, vật liệu, điều kiện xây dựng và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý. Chủ đầu tư nên đánh giá cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành trong dài hạn. 13. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có gây mùi hôi không? Một hệ thống được thiết kế và vận hành đúng kỹ thuật có thể kiểm soát mùi hiệu quả. Mùi thường xuất hiện khi hệ thống bị quá tải, thông khí không tốt, bùn tích tụ, thiết bị gặp sự cố hoặc quá trình vận hành không đúng yêu cầu. 14. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ cần bảo trì như thế nào? Cần kiểm tra định kỳ hệ thống thu gom, bể xử lý, đường ống, máy bơm và thiết bị phụ trợ. Bùn phát sinh cần được quản lý phù hợp, đồng thời các thiết bị cơ khí như máy thổi khí hoặc bơm cần được bảo dưỡng theo hướng dẫn vận hành. 15. Làm thế nào để lựa chọn hệ thống xử lý nước thải tại chỗ phù hợp? Cần đánh giá đồng thời lưu lượng nước thải, thành phần ô nhiễm, diện tích đất, điều kiện hạ tầng, yêu cầu nước đầu ra, ngân sách đầu tư và khả năng vận hành. Giải pháp phù hợp không nhất thiết là công nghệ đắt tiền nhất, mà là hệ thống có khả năng vận hành ổn định và đáp ứng yêu cầu thực tế của công trình. 16. Chi phí thuê công ty xử lý nước thải trọn gói là bao nhiêu? Chi phí phụ thuộc vào công suất, tính chất nước thải và công nghệ áp dụng. Ví dụ, với hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt trọn gói công suất 5-10m3/ngày đêm sử dụng công nghệ MBBR của VINACEE, chi phí thường dao động từ 45 đến 80 triệu đồng. Tuy nhiên, để có con số chính xác và tối ưu nhất, bạn hãy liên hệ trực tiếp để được khảo sát miễn phí. 17. Hệ thống xử lý nước thải của VINACEE Việt Nam có đạt chuẩn QCVN 98:2025 không? Có. Các Module xử lý nước thải Composite của VINACEE được nghiên cứu và thiết kế nhỏ gọn, kín khít tuyệt đối, đảm bảo khoảng cách an toàn vệ sinh môi trường. Sản phẩm hoàn toàn phù hợp và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 98:2025/BNNMT Quy chuẩn kỹ thuât Quốc gia về công trình và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ.    

Xem thêm

Xử lý nước thải tại chỗ là gì? Cập nhật quy định mới nhất 2026

07/09/2026

Trong bối cảnh hạ tầng thoát nước tại nhiều khu dân cư, công trình du lịch và cơ sở dịch vụ chưa được đầu tư đồng bộ, xử lý nước thải tại chỗ đang trở thành một giải pháp quan trọng giúp kiểm soát ô nhiễm ngay từ nguồn phát sinh. Thay vì thu gom toàn bộ nước thải và dẫn về một nhà máy xử lý tập trung, nước thải được xử lý ngay trong khuôn viên hoặc gần khu vực phát sinh. Không chỉ là giải pháp kỹ thuật, xử lý nước thải tại chỗ hiện nay còn gắn với những yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Đặc biệt, từ năm 2026, QCVN 98:2025/BNNMT về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đã trở thành một trong những quy chuẩn quan trọng cần được các đơn vị thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống quan tâm. 1. Xử lý nước thải tại chỗ là gì? Hiểu một cách đơn giản, xử lý nước thải tại chỗ là việc thu gom và xử lý nước thải ngay tại khu vực hoặc trong khuôn viên của công trình phát sinh nước thải, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống thoát nước và nhà máy xử lý nước thải tập trung. Theo QCVN 98:2025/BNNMT, xử lý nước thải tại chỗ được hiểu là hoạt động xử lý nước thải sinh hoạt trong khuôn viên của tổ chức, cá nhân có phát sinh nước thải thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn. Quy chuẩn này cũng phân biệt giữa công trình xử lý nước thải tại chỗ được xây dựng tại chỗ và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ được sản xuất, chế tạo nguyên chiếc hoặc hợp khối. Nói cách khác, một hệ thống xử lý tại chỗ có thể là công trình xây dựng bằng bê tông, bể xử lý theo từng hạng mục hoặc thiết bị xử lý hợp khối được sản xuất sẵn và lắp đặt tại công trình. 2. Vì sao xử lý nước thải tại chỗ ngày càng cần thiết? Không phải mọi khu vực đều có thể kết nối thuận lợi với hệ thống xử lý nước thải tập trung. Tại các khu dân cư phân tán, vùng ven đô, khu du lịch, điểm di tích hoặc công trình nằm xa hạ tầng thoát nước, việc đầu tư đường ống thu gom dài và trạm bơm có thể làm tăng đáng kể chi phí. Trong những trường hợp này, xử lý nước thải tại chỗ mang lại nhiều lợi ích: - Giảm áp lực cho hệ thống thoát nước tập trung. - Kiểm soát nước thải ngay tại nguồn phát sinh. - Hạn chế chi phí đầu tư mạng lưới thu gom quy mô lớn. - Phù hợp với các công trình phân tán. - Có thể lựa chọn công nghệ theo quy mô thực tế. - Tăng tính chủ động trong quản lý và vận hành. Đây cũng là lý do các mô hình xử lý nước thải phân tán đang được quan tâm trong quá trình phát triển đô thị, khu dân cư và các công trình ngoài phạm vi phục vụ thuận lợi của hệ thống xử lý tập trung. 3. Phân biệt xử lý nước thải tại chỗ và xử lý nước thải tập trung Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở vị trí xử lý và quy mô thu gom. 3.1. Xử lý nước thải tập trung Nước thải từ nhiều hộ dân hoặc công trình được thu gom qua mạng lưới cống, sau đó dẫn đến một nhà máy xử lý chung. Mô hình này phù hợp với khu vực có mật độ dân cư cao, hạ tầng đồng bộ và khả năng đầu tư mạng lưới thu gom. 3.2. Xử lý nước thải tại chỗ Nước thải được xử lý tại từng công trình hoặc cụm công trình. Quy mô có thể từ nhà ở, cơ sở kinh doanh nhỏ đến khu du lịch hoặc cụm dân cư. Không có mô hình nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mật độ dân cư, khoảng cách tới hệ thống thoát nước, lưu lượng nước thải, diện tích đất và khả năng quản lý vận hành. 4. Quy định mới nhất về xử lý nước thải tại chỗ năm 2026 Một thay đổi quan trọng là Thông tư 53/2025/TT-BNNMT, ban hành QCVN 98:2025/BNNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Thông tư có hiệu lực từ ngày 26/02/2026. Quy chuẩn quy định yêu cầu kỹ thuật và quản lý đối với công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ, đồng thời áp dụng đối với các tổ chức tham gia thiết kế, chế tạo, xây dựng, lắp đặt, vận hành và bảo trì các hệ thống thuộc phạm vi điều chỉnh. Một số nhóm đối tượng được quy chuẩn đề cập bao gồm: Nhà ở riêng lẻ tại đô thị. Khu dân cư tập trung và không tập trung. Công trình xây dựng mới hoặc cải tạo, sửa chữa thuộc phạm vi áp dụng. Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ quy mô hộ gia đình, cá nhân. Hộ sản xuất và cơ sở sản xuất trong làng nghề. Khu di tích, điểm du lịch, cơ sở lưu trú du lịch. Một số công trình thể thao, lễ hội và công trình có phát sinh nước thải sinh hoạt theo quy định. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc áp dụng hệ thống xử lý tại chỗ trong thực tế phải được xem xét theo loại công trình, nguồn nước thải, khả năng đấu nối và các quy định pháp luật liên quan, thay vì hiểu rằng mọi công trình đều bắt buộc sử dụng cùng một công nghệ. 5. Các công nghệ xử lý nước thải tại chỗ phổ biến 5.1. Bể tự hoại và bể tự hoại cải tiến BASTAF Bể tự hoại cải tiến BASTAF (viết tắt của Baffle Septic Tank with Anaerobic Filter) là hệ thống bể tự hoại có các vách ngăn và ngăn lọc kị khí. Đây là giải pháp công nghệ hiệu quả được phát triển nhằm khắc phục các nhược điểm của bể tự hoại truyền thống, giúp xử lý nước thải sinh hoạt tại chỗ đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động Bể BASTAF thường được chia thành nhiều ngăn xử lý nối tiếp nhau (phổ biến từ 3 đến 5 ngăn): Ngăn chứa và lắng (Ngăn đầu tiên): Nước thải từ nhà vệ sinh, nhà bếp đi vào ngăn này. Tại đây, các chất rắn, cặn bã có trọng lượng lớn sẽ lắng xuống đáy bể tạo thành lớp bùn cặn. Các chất nổi như dầu mỡ, bọt xốp sẽ nổi lên trên. Lớp bùn đáy sẽ trải qua quá trình phân hủy sinh học kị khí để giảm thể tích. Các ngăn vách ngăn (Ngăn điều hòa và chuyển tiếp): Nước thải sau khi lắng ở ngăn đầu sẽ chảy qua các ngăn tiếp theo bằng hệ thống vách ngăn dòng hướng lên (up-flow). Cấu tạo này buộc nước thải phải chuyển động từ dưới lên trên qua lớp bùn kị khí. Quá trình này giúp tăng cường thời gian tiếp xúc giữa nước thải và các vi sinh vật, làm đẩy nhanh tốc độ phân hủy các chất hữu cơ hòa tan. Ngăn lọc kị khí (Ngăn cuối cùng): Ngăn này được bố trí các giá thể vi sinh (vật liệu lọc như sỏi, than xỉ, vỏ nhựa...). Các vi sinh vật kị khí sẽ bám dính trên bề mặt giá thể này tạo thành lớp màng sinh học. Khi nước thải đi qua, màng vi sinh sẽ hấp thụ và phân hủy các chất hữu cơ còn sót lại một cách triệt để, đồng thời giữ lại các hạt cặn lơ lửng. Ưu điểm vượt trội của bể BASTAF Hiệu suất xử lý cao: BASTAF có thể nâng cao hiệu quả xử lý sơ bộ nước thải so với bể tự hoại thông thường. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện thiết kế, tải lượng và chế độ vận hành; trong nhiều trường hợp cần kết hợp công đoạn xử lý phía sau. Vận hành ổn định, tiết kiệm: Hệ thống hoạt động hoàn toàn tự nhiên dựa trên áp lực dòng chảy và vi sinh vật, không cần sử dụng điện năng hay hóa chất đắt tiền. Thân thiện với môi trường: Nước đầu ra đạt quy chuẩn xả thải, giảm thiểu tối đa mùi hôi và nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm. Thiết kế linh hoạt: Bể có thể được xây dựng bằng gạch, bê tông cốt thép hoặc đúc sẵn bằng nhựa composite, nhựa HDPE, phù hợp với nhiều loại địa hình và quy mô công trình từ hộ gia đình đến khu dân cư nhỏ. Nhờ hiệu quả xử lý cao và chi phí hợp lý, bể tự hoại cải tiến BASTAF hiện là giải pháp bảo vệ môi trường tối ưu được khuyến khích áp dụng rộng rãi trong các đô thị và vùng nông thôn hiện đại. Đây là nhóm giải pháp phù hợp cho xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt. BASTAF cải thiện khả năng lắng và xử lý kỵ khí, đồng thời có thể kết hợp với công đoạn xử lý phía sau để nâng cao chất lượng nước đầu ra 5.2. Bãi lọc ngầm trồng cây Bãi lọc ngầm trồng cây (Constructed Wetland) là một giải pháp công nghệ xanh sinh học, sử dụng hệ sinh thái đất, vi sinh vật và các loài thực vật thủy sinh để xử lý nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp nhẹ một cách thân thiện với môi trường. Cấu tạo và Cơ chế hoạt động Hệ thống gồm một bể hoặc rãnh nông, lót bạt chống thấm để bảo vệ nguồn nước ngầm. Bên trong đổ đầy vật liệu lọc (sỏi, cát, đá dăm) và trồng các loại cây chịu nước có bộ rễ phát triển (như sậy, dòng giềng tây, thủy trúc, cỏ nến). Nước thải sau xử lý sơ bộ (ví dụ từ bể tự hoại BASTAF) được dẫn vào bãi lọc và chảy ngầm dưới bề mặt lớp vật liệu. Hiệu quả làm sạch đạt được nhờ sự phối hợp đồng bộ của các cơ chế: - Lọc cơ học: Vật liệu lọc giữ lại các chất rắn lơ lửng (SS). - Phân hủy sinh học: Bộ rễ cây cung cấp oxy vào lòng đất, tạo môi trường cho các vi sinh vật hiếu khí và kị khí phát triển. Các vi sinh vật này hấp thụ, chuyển hóa và phân hủy chất hữu cơ (BOD, COD), nitơ và phốt pho. - Hấp thụ trực tiếp: Rễ cây hút một phần dưỡng chất và kim loại nặng để phát triển sinh khối. Phân loại phổ biến Bãi lọc ngầm dòng chảy ngang (Horizontal Flow): Nước vào một đầu, chảy ngang qua bộ rễ và ra ở đầu kia. Bãi lọc ngầm dòng chảy đứng (Vertical Flow): Nước được cấp gián đoạn từ trên bề mặt, thấm thẳng đứng xuống đáy, giúp cấp oxy tốt hơn. Ưu điểm vượt trội Chi phí thấp: Phí xây dựng và vận hành rất rẻ, không tốn điện năng hay hóa chất. Tạo cảnh quan: Hệ thống trông như một vườn cây xanh mát, giúp cải thiện không gian sống và giảm mùi hôi tối đa nhờ nước chảy ngầm. Hiệu suất ổn định: Xử lý rất tốt các chất hữu cơ và mầm bệnh; Bãi lọc ngầm trồng cây thường được sử dụng như công đoạn xử lý sinh học bổ sung. Chất lượng nước đầu ra cần được đánh giá theo cấu hình hệ thống và kết quả vận hành thực tế.  Bãi lọc sử dụng vật liệu lọc, vi sinh vật và hệ thực vật để xử lý bổ sung nước thải. Giải pháp có ưu điểm về mức tiêu thụ năng lượng thấp nhưng thường cần diện tích đất phù hợp. 5.3. Công nghệ MBBR MBBR sử dụng giá thể di động làm môi trường cho vi sinh vật phát triển. Công nghệ có khả năng xử lý hiệu quả trong diện tích tương đối nhỏ và phù hợp với nhiều loại công trình. 5.4. Công nghệ MBR MBR kết hợp xử lý sinh học với màng lọc, cho chất lượng nước sau xử lý cao và tiết kiệm diện tích. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và yêu cầu vận hành thường cao hơn các giải pháp đơn giản. 5.5. Johkasou và thiết bị xử lý hợp khối Các thiết bị hợp khối có ưu điểm về tính đồng bộ, thời gian lắp đặt và khả năng áp dụng cho công trình có diện tích hạn chế. Công nghệ xử lý bên trong có thể khác nhau tùy từng thiết kế và nhà sản xuất. Bảng so sách một số chỉ tiêu cơ bản giữa các công nghệ Công nghệ Diện tích Điện năng Chi phí Vận hành Ứng dụng BASTAF Trung bình Thấp Thấp Đơn giản Nhà ở, khu dân cư Bãi lọc trồng cây Lớn Rất thấp Thấp Đơn giản Khu vực có đất MBBR Nhỏ Có Trung bình Trung bình Khách sạn, nhà hàng MBR Rất nhỏ Cao Cao Phức tạp Công trình cần nước đầu ra cao Johkasou Nhỏ Có Trung bình–cao Đồng bộ Công trình phân tán 6. Làm thế nào để lựa chọn công nghệ phù hợp? Một sai lầm phổ biến là lựa chọn công nghệ dựa hoàn toàn vào giá đầu tư ban đầu. Trên thực tế, hệ thống cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. 6.1. Lưu lượng nước thải Hệ thống phải được thiết kế theo lưu lượng thực tế và biến động theo thời gian. Một khu lưu trú du lịch có thể có lưu lượng biến động lớn giữa mùa cao điểm và thấp điểm. 6.2. Đặc tính nước thải Nước thải sinh hoạt, nhà hàng, khách sạn và cơ sở sản xuất có thành phần ô nhiễm khác nhau. Nếu nước thải chứa nhiều dầu mỡ, cần có công đoạn tách mỡ phù hợp trước khi đưa vào hệ thống sinh học. 6.3. Diện tích xây dựng Các công nghệ tự nhiên thường cần diện tích lớn hơn, trong khi MBBR, MBR hoặc hệ thống hợp khối có thể tiết kiệm diện tích nhưng yêu cầu thiết bị và vận hành cao hơn. 6.4. Chi phí vận hành Cần xem xét điện năng, hóa chất, nhân công, thay thế thiết bị và chi phí bảo trì. Một hệ thống giá đầu tư thấp nhưng tiêu thụ điện lớn có thể không phải là giải pháp kinh tế trong dài hạn. 6.5. Yêu cầu chất lượng nước đầu ra Mục tiêu xả thải hoặc tái sử dụng sẽ quyết định mức độ xử lý cần thiết. Không nên lựa chọn công nghệ chỉ dựa trên tên gọi mà cần đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. 7. Xử lý nước thải tại chỗ có phải giải pháp chi phí thấp? Không phải lúc nào cũng vậy. Một hệ thống tại chỗ có thể giúp giảm chi phí xây dựng mạng lưới thu gom và giảm khoảng cách vận chuyển nước thải. Tuy nhiên, chi phí thực tế vẫn phụ thuộc vào công nghệ và điều kiện công trình. Ví dụ, BASTAF kết hợp bãi lọc ngầm có thể phù hợp với khu vực có quỹ đất và điều kiện vận hành đơn giản. Trong khi đó, MBR có thể phù hợp với công trình cần tiết kiệm diện tích và yêu cầu chất lượng nước đầu ra cao. Vì vậy, mục tiêu đúng không phải là chọn hệ thống rẻ nhất mà là lựa chọn hệ thống có tổng chi phí đầu tư và vận hành phù hợp nhất trong suốt vòng đời công trình. Những lưu ý quan trọng khi đầu tư hệ thống xử lý nước thải tại chỗ Trước khi xây dựng hệ thống, chủ đầu tư nên thực hiện khảo sát nguồn nước thải và xác định rõ công suất thiết kế. Công nghệ cần được lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế thay vì áp dụng một mẫu chung cho mọi dự án. Bên cạnh đó, cần chú ý đến: Vị trí lắp đặt, khả năng thu gom và đấu nối nước thải. Hệ thống thoát nước mưa riêng biệt. Không gian bảo trì. Khả năng kiểm tra và lấy mẫu. Quản lý bùn thải. Yêu cầu vận hành dài hạn. Đặc biệt, hệ thống xử lý chỉ thực sự hiệu quả khi được thiết kế, thi công và vận hành đồng bộ. Chi tiết công trình, thiết bị xử lý nước thải Nhà hàng dưới 300 khách  Kết luận Xử lý nước thải tại chỗ là giải pháp xử lý nước thải ngay trong khuôn viên hoặc gần nơi phát sinh, đặc biệt phù hợp với những khu vực chưa có hoặc khó kết nối với hệ thống xử lý tập trung. Với việc QCVN 98:2025/BNNMT có hiệu lực từ ngày 26/02/2026, các yêu cầu về công trình và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đang được chuẩn hóa rõ ràng hơn. Điều này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc lựa chọn công nghệ, thiết kế và vận hành hệ thống. Để đạt hiệu quả lâu dài, mỗi công trình cần được lựa chọn giải pháp dựa trên lưu lượng nước thải, đặc tính ô nhiễm, diện tích, điều kiện hạ tầng, chi phí vận hành và mục tiêu chất lượng nước đầu ra. Một hệ thống phù hợp không nhất thiết là hệ thống hiện đại nhất hoặc đắt nhất, mà là hệ thống đáp ứng tốt nhất điều kiện thực tế và yêu cầu bảo vệ môi trường. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo Hotline 0982309689 để được hỗ trợ nhanh hơn, hoàn tiền Miễn Phí Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Hữu Tuyên,  chuyên ngành kỹ thuật môi trường.Kiểm duyệt chuyên môn: Chuyên gia 15 năm tư vấn thiết kế hệ thống xử lý nước thải.Nguồn tham khảo: QCVN 98, TCVN 14396:2025/BXD và văn bản pháp luật chính thức. FAQ: 15 câu hỏi thường gặp về QCVN 98:2025/BNNMT và hệ thống xử lý nước thải tại chỗ 1. QCVN 98:2025/BNNMT là gì? QCVN 98:2025/BNNMT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ, được ban hành kèm theo Thông tư số 53/2025/TT-BNNMT. Quy chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật và yêu cầu quản lý đối với việc thiết kế, xây dựng, chế tạo, lắp đặt, vận hành và bảo trì công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. 2. QCVN 98:2025/BNNMT có hiệu lực từ khi nào? Thông tư số 53/2025/TT-BNNMT, ban hành QCVN 98:2025/BNNMT, được ban hành ngày 27/08/2025 và có hiệu lực từ ngày 26/02/2026. Đây là mốc thời gian quan trọng mà các đơn vị thiết kế, sản xuất, xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải tại chỗ cần lưu ý. 3. Những đối tượng nào thuộc phạm vi áp dụng của QCVN 98:2025/BNNMT? Quy chuẩn áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân liên quan đến thiết kế, chế tạo, xây dựng, lắp đặt, vận hành, bảo trì và thử nghiệm công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Đồng thời, quy chuẩn áp dụng cho nhiều đối tượng có phát sinh nước thải sinh hoạt, như nhà ở riêng lẻ tại đô thị, khu dân cư, cơ sở kinh doanh quy mô hộ gia đình, làng nghề, khu du lịch và một số khu vực công cộng theo phạm vi quy định. 4. QCVN 98:2025/BNNMT quy định những gì đối với nước thải sau xử lý? Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn của một số thông số ô nhiễm trong nước thải sau xử lý, với yêu cầu khác nhau tùy theo công suất thiết kế của công trình hoặc thiết bị. Các thông số có thể bao gồm BOD₅ hoặc COD, TSS, pH, tổng nitơ, tổng phốt pho, dầu mỡ động thực vật và tổng Coliform theo từng nhóm công suất. Vì vậy, cần xác định đúng quy mô hệ thống trước khi áp dụng các giới hạn kỹ thuật tương ứng. 5. Chủ đầu tư cần lưu ý gì khi áp dụng QCVN 98:2025/BNNMT? Chủ đầu tư cần lựa chọn công trình hoặc thiết bị xử lý nước thải tại chỗ phù hợp với địa điểm xây dựng, lưu lượng nước thải phát sinh tối đa và yêu cầu bảo vệ môi trường. Hệ thống không nên chỉ được lựa chọn theo giá đầu tư ban đầu mà cần xem xét đồng thời công suất, công nghệ, khả năng vận hành, bảo trì và chất lượng nước sau xử lý. Đối với thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đưa ra thị trường, các tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu còn phải thực hiện các yêu cầu về đánh giá sự phù hợp và công bố hợp quy theo quy định liên quan. 6. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là gì? Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là hệ thống thu gom và xử lý nước thải ngay trong khuôn viên hoặc gần nơi phát sinh nước thải, thay vì dẫn toàn bộ nước thải về nhà máy xử lý tập trung. Giải pháp này thường được áp dụng cho công trình chưa có điều kiện đấu nối thuận lợi với hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung. 7. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ phù hợp với những đối tượng nào? Hệ thống có thể phù hợp với nhà ở, khu dân cư, trường học, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, khu du lịch và nhiều công trình có phát sinh nước thải sinh hoạt. Việc lựa chọn giải pháp cụ thể cần dựa trên lưu lượng, tính chất nước thải, diện tích và điều kiện hạ tầng của từng công trình. 8. Xử lý nước thải tại chỗ khác gì với xử lý nước thải tập trung? Xử lý tập trung thu gom nước thải từ nhiều nguồn về một nhà máy chung thông qua mạng lưới đường ống. Trong khi đó, xử lý tại chỗ xử lý nước thải ngay tại từng công trình hoặc cụm công trình, giúp giảm nhu cầu đầu tư mạng lưới thu gom dài trong một số điều kiện nhất định. 9. Những công nghệ xử lý nước thải tại chỗ phổ biến hiện nay là gì? Tùy quy mô và yêu cầu xử lý, hệ thống có thể sử dụng bể tự hoại cải tiến BASTAF, bể kỵ khí, bãi lọc ngầm trồng cây, MBBR, MBR, SBR, Johkasou hoặc các thiết bị xử lý nước thải hợp khối. Không có một công nghệ duy nhất phù hợp với mọi công trình. 10. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có tốn nhiều diện tích không? Diện tích phụ thuộc vào công nghệ được lựa chọn. Các công nghệ dựa nhiều vào quá trình tự nhiên như bãi lọc trồng cây thường cần diện tích lớn hơn. Ngược lại, hệ thống MBBR, MBR hoặc module hợp khối có thể tiết kiệm diện tích nhưng thường có yêu cầu cao hơn về thiết bị và vận hành. 11. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có cần sử dụng điện không? Có hoặc không tùy theo công nghệ. Một số giải pháp tự nhiên có thể hạn chế nhu cầu sử dụng điện, trong khi các công nghệ sinh học hiếu khí thường cần máy thổi khí, máy bơm hoặc thiết bị điều khiển. Chi phí điện cần được tính toán ngay từ giai đoạn lựa chọn công nghệ. 12. Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là bao nhiêu? Không có một mức giá cố định vì chi phí phụ thuộc vào công suất, đặc tính nước thải, công nghệ, vật liệu, điều kiện xây dựng và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý. Chủ đầu tư nên đánh giá cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành trong dài hạn. 13. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có gây mùi hôi không? Một hệ thống được thiết kế và vận hành đúng kỹ thuật có thể kiểm soát mùi hiệu quả. Mùi thường xuất hiện khi hệ thống bị quá tải, thông khí không tốt, bùn tích tụ, thiết bị gặp sự cố hoặc quá trình vận hành không đúng yêu cầu. 14. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ cần bảo trì như thế nào? Cần kiểm tra định kỳ hệ thống thu gom, bể xử lý, đường ống, máy bơm và thiết bị phụ trợ. Bùn phát sinh cần được quản lý phù hợp, đồng thời các thiết bị cơ khí như máy thổi khí hoặc bơm cần được bảo dưỡng theo hướng dẫn vận hành. 15. Làm thế nào để lựa chọn hệ thống xử lý nước thải tại chỗ phù hợp? Cần đánh giá đồng thời lưu lượng nước thải, thành phần ô nhiễm, diện tích đất, điều kiện hạ tầng, yêu cầu nước đầu ra, ngân sách đầu tư và khả năng vận hành. Giải pháp phù hợp không nhất thiết là công nghệ đắt tiền nhất, mà là hệ thống có khả năng vận hành ổn định và đáp ứng yêu cầu thực tế của công trình.  

Xem thêm

[Hà Nội] Thủ tục xin giấy phép môi trường từ A tới Z mới nhất 2026

18/08/2026

Giấy phép môi trường và xin cấp giấy phép môi trường là thủ tục bắt buộc đối với các dự án, cơ sở có phát sinh nước thải, bụi, khí thải hoặc chất thải nguy hại. Nếu không có giấy phép, dự án sẽ bị đình chỉ hoạt động hoặc xử phạt vi phạm hành chính nặng. Bài viết này ThS Phương Thanh Tâm sẽ lý giải giúp chúng ta đầy đủ về Giấy phép môi trường và thủ tục xin cấp giấy phép môi trường cho doanh nghiệp nhé.  1. Giấy phép môi trường là gì? Giấy phép môi trường là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho dự án đầu tư, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát sinh chất thải ra môi trường hoặc có hoạt động tác động đến môi trường, cho phép chủ dự án được vận hành các công trình xử lý chất thải và thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật. Công tác khảo sát hiện trạng cơ sở phục vụ hoàn thiện hồ sơ đăng ký môi trường Từ khi Luật Bảo vệ môi trường 2020 có hiệu lực, Giấy phép môi trường đã thay thế và tích hợp nhiều loại giấy phép môi trường trước đây như: - Giấy xác nhận hoàn thành công trình bảo vệ môi trường. - Giấy phép xả nước thải vào nguồn nước (một số trường hợp). - Sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại. - Giấy xác nhận đủ điều kiện bảo vệ môi trường trong nhập khẩu phế liệu. Việc tích hợp này giúp doanh nghiệp giảm đi các thủ tục hành chính, đồng thời tăng hiệu quả quản lý môi trường đối với vai trò quản lý nhà nước. 2. Tại sao doanh nghiệp phải xin Giấy phép môi trường? Giấy phép môi trường là căn cứ pháp lý chứng minh doanh nghiệp đã đầu tư đầy đủ các công trình xử lý chất thải và đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường trước khi vận hành chính thức. Nếu thuộc đối tượng phải có giấy phép nhưng không thực hiện, doanh nghiệp có thể đối mặt với: - Bị xử phạt vi phạm hành chính; Bị đình chỉ hoạt động. - Không đủ điều kiện nghiệm thu hoặc vận hành dự án. - Khó khăn trong quá trình thanh tra, kiểm tra môi trường. - Ảnh hưởng đến hồ sơ vay vốn, đấu thầu và mở rộng đầu tư. Hiện nay, cơ quan quản lý môi trường (Thanh tra môi trường, công anh Kinh tế - Môi trường, phòng quản lý hạ tầng kỹ thuật) ngày càng tăng cường kiểm tra việc tuân thủ quy định về giấy phép môi trường tại các cơ sở sản xuất, khu công nghiệp, bệnh viện, phòng khám, cơ sở chăn nuôi và các dự án đầu tư mới. 3. Căn cứ pháp lý về Giấy phép môi trường Các văn bản pháp luật quan trọng bao gồm: Luật Bảo vệ môi trường 2020. Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Nghị định 05/2025/NĐ-CP. Thông tư 02/2022/TT-BTNMT. Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường hiện hành. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật quy định mới để tránh áp dụng sai căn cứ pháp lý. Xem thêm chi tiết: Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP của Chính phủ: Về cắt giảm, phân quyền, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cắt giảm, đơn giản hoá điều kiện kinh doanh thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Môi trường 4. Đối tượng phải có Giấy phép môi trường Không phải mọi doanh nghiệp đều phải xin Giấy phép môi trường. Theo quy định hiện hành, đối tượng phải có giấy phép môi trường gồm: 4.1. Dự án đầu tư thuộc nhóm I, II, III có phát sinh chất thải Bao gồm các dự án: + Nhà máy sản xuất công nghiệp. + Chế biến thực phẩm, Sản xuất hóa chất. + Dệt nhuộm. + Chăn nuôi quy mô lớn. + Khu công nghiệp, cụm công nghiệp. + Nhà máy xử lý chất thải. 4.2. Cơ sở đang hoạt động có phát sinh chất thải Ví dụ: Nhà máy sản xuất, bệnh viện. Phòng khám đa khoa, Trung tâm y tế, khu du lịch, khách sạn quy mô lớn. trung tâm thương mại. 4.3. Cơ sở có phát sinh nước thải, khí thải cần xử lý Nếu hoạt động phát sinh các loại chất thải, nước thải như - Nước thải sản xuất. - Nước thải y tế. - Khí thải công nghiệp. - Bụi công nghiệp. - Chất thải nguy hại. Thì đa số thuộc diện phải xem xét cấp giấy phép môi trường. Chúng ta có thể sử dụng bảng tra cứu đối tượng phải xin cấp GPMT và cấp thầm quyền cấp phép 5. Đối tượng được miễn Giấy phép môi trường Một số trường hợp được miễn như: Dự án đầu tư công khẩn cấp. Hoạt động bí mật quốc phòng. Một số cơ sở quy mô rất nhỏ không phát sinh chất thải đáng kể. Đối tượng chỉ thực hiện Đăng ký môi trường theo quy định. Tuy nhiên doanh nghiệp cần rà soát kỹ danh mục ngành nghề và quy mô để xác định chính xác nghĩa vụ pháp lý. 6. Cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép môi trường Tùy theo quy mô dự án, cơ quan cấp phép có thể là: 6.1. Bộ quản lý chuyên ngành về môi trường Cấp giấy phép cho: Dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội. Dự án quy mô lớn, dự án liên tỉnh. Dự án có yếu tố nhạy cảm môi trường. 6.2. UBND cấp tỉnh Cấp phép đối với: Các dự án trên địa bàn tỉnh, khu công nghiệp, cụm công nghiệp Cơ sở sản xuất lớn (phát sinh nước thải >=150 m3/ngđ, hoặc lưu lượng khí thải >=20.000 m3/h Bệnh viện. Nhà máy. 6.3. UBND cấp xã (theo phân cấp mới) Đối với một số đối tượng được phân cấp quản lý môi trường tại địa phương theo quy định hiện hành. 7. Hồ Sơ Xin Giấy Phép Môi Trường Gồm Những Gì? Một bộ hồ sơ xin giấy phép môi trường thường gồm: 7.1. Văn bản đề nghị cấp giấy phép môi trường Đây là biểu mẫu theo quy định của cơ quan quản lý môi trường. Thông tin bao gồm: Thông tin doanh nghiệp (Tên, địa điểm thực hiện dự án, nhà máy, loại hình và công nghệ sản xuất, nghành nghề sản xuất, nguồn phát sinh chất thải. 7.2. Báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường Đây là tài liệu quan trọng nhất trong toàn bộ hồ sơ; Nội dung thường gồm các thông tin về nguồn phát thải, quy mô phát thải, công nghệ xử lý (nước thải, khí thải) kết quả giám sát môi trường đợt đầu, vận hành thử nghiệm và cam kết bảo vệ môi trường Một báo cáo chất lượng không chỉ giúp tăng tỷ lệ phê duyệt mà còn hạn chế việc sửa đổi nhiều lần. 7.3. Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp Bao gồm các loại giấy tờ pháp lý doanh nghiệp cơ bản như: ­   Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. ­  1. Quyết định đầu tư. ­  2. Hợp đồng thuê đất hoặc giấy tờ sử dụng đất. ­  3. Hồ sơ PCCC liên quan. ­  4. Bản vẽ mặt bằng tổng thể. 8. Quy trình cấp Giấy phép môi trường Quy trình cấp giấy phép môi trường nhìn chung được thực hiện qua 7 bước sau (có thể rút ngắn về 5, 6 bước). Bước 1: Rà soát pháp lý dự án Xác định: Chủ dự án, đại diện dự án Loại hình dự án, thông tin Quy môm, Công suất, đối tượng cấp phép. Bước 2: Khảo sát hiện trạng Đánh giá: Nguồn thải, công trình xử lý, Hệ thống thu gom, hiện trạng mặt bằng, công trình. Bước 3: Lập báo cáo đề xuất Chuyên gia môi trường xây dựng hồ sơ theo mẫu quy định.  Đây là tài liệu kỹ thuật thể hiện toàn bộ hiện trạng và biện pháp bảo vệ môi trường của dự án. Báo cáo thường gồm: Mô tả dự án, Quy trình công nghệ, đánh giá nguồn phát sinh chất thải, Hiện trạng công trình xử lý, các nội dung chi tiết khác như + Kết quả vận hành thử nghiệm. + Kế hoạch quan trắc môi trường. + Phương án phòng ngừa sự cố môi trường. + Cam kết chủ dự án, chủ cơ sở Chất lượng báo cáo quyết định rất lớn đến tiến độ thẩm định hồ sơ vì vậy khi chọn đơn vị tư vấn lập hồ sơ xin cấp phép môi trường, bạn cần đặc biệt chú ý tới năng lực của đơn vị tư vấn. Bước 4: Nộp hồ sơ Nộp trực tiếp hoặc trực tuyến tới cơ quan có thẩm quyền. Bước 5: Thẩm định Cơ quan quản lý sẽ kiểm tra hồ sơm, thành lập hội đồng thẩm định (nếu cần). Yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung (nếu cần). Bước 6: Kiểm tra thực tế Đối với nhiều dự án, cơ quan quản lý sẽ kiểm tra: Nhà xưởn, Hệ thống xử lý nước thải, hệ thống xử lý khí thải, khu lưu chứa chất thải nguy hại, các tài liệu liên quan công trình bảo vệ môi trường. Bước 7: Cấp Giấy phép môi trường Sau khi hồ sơ đạt yêu cầu UBND các cấp, hoặc BNNMT sẽ cấp GPMT theo thẩm quyền. Xem thêm về thủ tục xin ĐĂNG KÝ MÔI TRƯỜNG từ A tới Z 9. Thời gian cấp Giấy phép môi trường Thời gian cấp GPMT Thông thường: Loại hồ sơ Thời gian giải quyết Thuộc thẩm quyền trung ương 45 ngày Thuộc thẩm quyền cấp tỉnh 30 ngày Hồ sơ đơn giản 15 – 30 ngày Thời gian thực tế có thể kéo dài nếu hồ sơ cần chỉnh sửa nhiều lần. 10. Chi phí lập Giấy phép môi trường tham khảo năm 2026. Chi phí lập hồ sơ xin cấp giấy phép môi trường thường phụ thuộc và đặc điểm và quy mô dự án, công trình, loại hình hoạt động. Để có thể các dự toán, báo giá chi tiết vui lòng liên hệ cùng ThS Phương Thanh Tâm: ĐT 0916,488,138 hoặc gửi thông tin yêu cầu chi tiết  Loại hình Chi phí tham khảo (VNĐ) - Phòng khám y tế 35 – 45 triệu - Nhà máy nhỏ 130 – 160 triệu - Nhà máy vừa 160 – 220 triệu - Nhà máy lớn 220 – 350 triệu - Khu công nghiệp Theo quy mô dự án Chú ý: Bảng chi phí trên cho tác giá lầm trên cơ sở tham khảo giá thị trường tại Hà Nội, chỉ có tính tham khảo. 11. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi xin Giấy phép môi trường? Để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, doanh nghiệp nên chuẩn bị một số các tài liệu, hồ sơ sau: Hồ sơ pháp lý đầy đủ, Bản vẽ mặt bằng, mặt bằng thoát nước, sơ đồ công nghệ, Hồ sơ ĐTM hoặc môi trường trước đây (nếu có) hồ sơ chất thải nguy hại. Hồ sơ vận hành hệ thống xử lý, các tài liệu khác như thỏa thuận cấp nước, phê duyệt PCCC. Việc chuẩn bị kỹ từ đầu giúp giảm đáng kể thời gian chỉnh sửa hồ sơ bạn có thể nhờ sự tư vấn hỗ trợ thông qua ThS Phương Thanh Tâm ĐT 0916.488.136 Đối với doanh nghiệp quy mô công suất nhỏ: Tham khảo hồ sơ đăng ký môi trường 2026 Kiểm tra công tác bảo vệ môi trường hoàn thiện hồ sơ môi trường  12. Dịch vụ lập Giấy phép môi trường trọn gói bao gồm những công việc gì? Nhiều doanh nghiệp lựa chọn đơn vị tư vấn chuyên nghiệp để thực hiện tư vấn lập hồ sơ xin cấp giấy phép  môi trường. Nội dung chính của dịch vụ này bao gồm các công việc như: Rà soát pháp lý cơ sở, dự án . Khảo sát hiện trạng, đánh giá hiện trường, môi trường nền. Lập báo cáo đề xuất (như tại mục 7) Đại diện làm việc với cơ quan quản lý. Hỗ trợ thẩm định. Hoàn thiện hồ sơ sau thẩm định. Giải pháp này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro và đảm bảo hồ sơ phù hợp quy định.  -> Chi tiết thiết kế công trình xử lý môi trường trong hồ sơ xin cấp giấy phép môi trường. 13. Câu hỏi thường gặp về Giấy phép môi trường 1. Giấy phép môi trường có thời hạn bao lâu? Tùy loại hình dự án, thời hạn có thể từ 07 năm đến 10 năm hoặc theo quy định cụ thể trong giấy phép được cấp. 2. Không có Giấy phép môi trường bị phạt bao nhiêu? Mức xử phạt phụ thuộc loại hình vi phạm, quy mô dự án và mức độ ảnh hưởng môi trường. 3. Phòng khám y tế có phải xin Giấy phép môi trường không? Nhiều phòng khám có hệ thống xử lý nước thải y tế thuộc diện phải thực hiện thủ tục môi trường phù hợp theo quy định hiện hành. 4. Có thể tự lập hồ sơ xin Giấy phép môi trường không? Có thể, nhưng hồ sơ yêu cầu kiến thức pháp lý và kỹ thuật môi trường tương đối chuyên sâu. 5. Bao lâu nên chuẩn bị hồ sơ trước khi vận hành? Doanh nghiệp nên chuẩn bị trước ít nhất 2–3 tháng để đảm bảo đủ thời gian thẩm định và bổ sung hồ sơ nếu cần. 6. Giấy phép môi trường có thay thế ĐTM không? Không. ĐTM và Giấy phép môi trường là hai thủ tục khác nhau, áp dụng ở các giai đoạn khác nhau của dự án. 7. Khi mở rộng nhà máy có phải xin lại giấy phép không? Thông thường có. Doanh nghiệp cần rà soát quy mô thay đổi để xác định nghĩa vụ cấp lại hoặc điều chỉnh giấy phép. 8. Khi nào phải cấp lại Giấy phép môi trường? Doanh nghiệp phải xin cấp lại khi: Thay đổi công suất, nâng quy mô nhà máy hoặc  thay đổi công nghệ hoặc thay đổi vị trí xả thải.  14. Kết luận Giấy phép môi trường là một trong những hồ sơ pháp lý quan trọng nhất đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và dịch vụ hiện nay. Việc thực hiện đúng thủ tục cấp Giấy phép môi trường không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn giảm thiểu rủi ro trong quá trình thanh tra, kiểm tra và vận hành dự án. Để hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng, doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng cấp phép, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, đầu tư hoàn thiện các công trình xử lý chất thải và xây dựng báo cáo đề xuất cấp Giấy phép môi trường theo đúng quy định hiện hành. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, nâng cao uy tín và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường trong giai đoạn 2026–2030.

Xem thêm

TCVN 14396:2025 – Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế

04/09/2026

Trong bối cảnh ngày nay đô thị hóa nhanh, nhiều khu dân cư, khu du lịch, cơ sở lưu trú, nhà hàng, công trình công cộng và khu vực nông thôn chưa hoặc không thể kết nối đồng bộ với hệ thống thu gom, xử lý nước thải tập trung, giải pháp xử lý nước thải tại chỗ ngày càng trở nên cần thiết và phổ biến áp dụng hơn bao giờ hết. Chính vì vậy việc xây dựng và phát hành TCVN 14396:2025 (hay TCVN 14396:2025/BXD) góp phần định hướng việc thiết kế các công trình này theo hướng an toàn, hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế. Bài viết này, Tiến sĩ Hoàng Ngọc Hà, Chuyên gia kỹ thuật môi trường với gần 20 năm kinh nghiễm lĩnh vực thiết kế công trình thoát nước và xử lý nước thải sẽ giúp chúng ta hiểu thêm về TCVN 14396:2025 (TCVN 14396:2025/BXD), áp dụng tốt hơn trong thiết kế công trình thoát nước và xử lý nước cho dự án, công trình. 1. TCVN 14396:2025 là gì? TCVN 14396:2025/BXD hay gọi nhanh TCVN 14396:2025 – Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế là tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng liên quan đến việc thiết kế các công trình và thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt phân tán tại Việt Nam. Tiêu chuẩn hướng đến việc tạo ra cơ sở thống nhất cho quá trình lựa chọn, thiết kế, xây dựng và lắp đặt các hệ thống xử lý nước thải tại nơi phát sinh. Tiêu chuẩn có ý nghĩa đặc biệt đối với các đơn vị tư vấn, chủ đầu tư, doanh nghiệp sản xuất thiết bị xử lý nước thải và nhà thầu môi trường. Các sản phẩm như bồn xử lý nước thải hợp khối, Jokasou tank, bể xử lý composite FRP, hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt phân tán và các thiết bị chế tạo sẵn đều có thể tham khảo những yêu cầu kỹ thuật quan trọng của tiêu chuẩn này. Dưới đây là 5 nội dung chính cần quan tâm khi nghiên cứu và áp dụng TCVN 14396:2025 trong thiết kế công trình xử lý nước thải tại chỗ. Nguồn tham khảo chính thức: TCVN 14396:2025 – Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế. 2. Phạm vi áp dụng của TCVN 14396:2025 đối với xử lý nước thải tại chỗ TCVN 14396:2025 được áp dụng cho các công trình và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ, đặc biệt là nước thải sinh hoạt phát sinh từ các công trình dân dụng, công cộng, dịch vụ và một số loại hình sản xuất, kinh doanh có tính chất nước thải tương tự nước thải sinh hoạt. Các đối tượng áp dụng có thể bao gồm nhà ở, khu dân cư, cơ sở lưu trú, khu du lịch, điểm tham quan, chợ, khu vui chơi, công viên, khu thể thao, nhà ga, bến xe và nhiều công trình công cộng khác. Về bản chất, xử lý nước thải tại chỗ là việc thu gom và xử lý nước thải trong hoặc gần khuôn viên nơi phát sinh. Sau xử lý, nước có thể được tái sử dụng, xả ra môi trường hoặc tiếp tục chuyển đến công đoạn xử lý khác tùy theo yêu cầu của từng dự án. Điểm đáng chú ý là giải pháp này phù hợp với mô hình phát triển xử lý nước thải phân tán. Thay vì phải đầu tư hệ thống đường ống dài để dẫn toàn bộ nước thải đến một nhà máy tập trung, nước thải có thể được xử lý ngay tại khu vực phát sinh bằng các công trình hoặc thiết bị phù hợp. Đối với các dự án có quy mô nhỏ và trung bình, phương án xử lý tại chỗ có thể giúp giảm chi phí đầu tư hệ thống thu gom, chủ động hơn trong quá trình vận hành và hạn chế nguy cơ nước thải chưa xử lý xả trực tiếp ra môi trường. 3. Những nguyên tắc quan trọng khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải tại chỗ Một trong những nội dung quan trọng của TCVN 14396:2025 là định hướng các nguyên tắc cơ bản khi thiết kế công trình xử lý nước thải. Trước hết, cần xác định chính xác lưu lượng và đặc điểm nguồn nước thải. Quy mô công trình không nên chỉ dựa vào công suất sử dụng nước mà cần xem xét số lượng người, loại hình hoạt động, thời gian phát sinh nước thải và sự biến động lưu lượng trong ngày. Đối với nhà hàng, khách sạn hoặc cơ sở dịch vụ, lưu lượng nước thải thường biến động theo giờ cao điểm. Trong khi đó, khu dân cư hoặc cơ sở lưu trú có thể có sự thay đổi theo ngày, mùa hoặc tỷ lệ sử dụng thực tế. Vì vậy, việc tính toán lưu lượng thiết kế hợp lý sẽ quyết định trực tiếp đến kích thước bể và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống. Một nguyên tắc quan trọng khác là tách riêng nước thải với nước mưa và nước chảy tràn bề mặt (Xem thêm hỗ ga tác nước mưa cho kho xăng dầu, xưởng, gara). Nếu nước mưa đi vào hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng có thể tăng đột biến, gây quá tải thủy lực và làm giảm hiệu quả của các công trình xử lý sinh học. Thiết kế cũng cần đánh giá tải lượng ô nhiễm, đặc biệt đối với các chỉ tiêu như chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, nitơ, phốt pho và dầu mỡ. Những nguồn nước thải có thành phần đặc thù không nên đưa trực tiếp vào hệ thống sinh hoạt nếu chưa được xử lý sơ bộ phù hợp. Ví dụ, nước thải nhà hàng có hàm lượng dầu mỡ cao cần được bố trí thiết bị tách mỡ trước khi đưa vào hệ thống xử lý sinh học. Nước thải có hóa chất, chất ăn mòn hoặc thành phần độc hại cũng cần được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật và thiết bị. 4. Các công trình và công nghệ xử lý nước thải tại chỗ TCVN 14396:2025 định hướng việc lựa chọn công trình xử lý theo đặc điểm nguồn nước thải, điều kiện khu đất và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý (Chi tiết sở đồ quản lý, thu gom xử lý nước thải) Thông thường, một hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có thể được tổ chức theo chuỗi: Thu gom nước thải → Xử lý sơ bộ (tách rác, cát, dầu mỡ, trung hòa) → Xử lý sinh học → Xử lý nâng cao → Khử trùng → Tái sử dụng hoặc xả thải. - Ở giai đoạn xử lý sơ bộ, hệ thống có thể bố trí song chắn rác, bể lắng hoặc thiết bị tách dầu mỡ nhằm giảm tải cho công trình phía sau. - Sau đó, nước thải được xử lý bằng các quá trình sinh học phù hợp. Tùy theo quy mô dự án, có thể áp dụng các công trình xử lý sinh học truyền thống hoặc thiết bị xử lý hợp khối chế tạo sẵn. - Một số giải pháp xử lý tại chỗ có thể kết hợp các công trình lọc, xử lý bằng đất, bãi lọc ngầm, bãi lọc trồng cây hoặc các thiết bị sinh học hiện đại. Việc lựa chọn giải pháp phụ thuộc nhiều vào diện tích đất, điều kiện địa chất, mực nước ngầm và yêu cầu về chất lượng nước đầu ra. Đối với các khu vực có diện tích hạn chế như khách sạn, nhà hàng hoặc công trình trong đô thị, thiết bị xử lý nước thải hợp khối có thể là lựa chọn phù hợp. Thiết bị được chế tạo sẵn tại nhà máy giúp giảm thời gian thi công, tiết kiệm diện tích và thuận tiện cho việc lắp đặt. Các công nghệ như xử lý sinh học hiếu khí, thiếu khí, màng lọc hoặc các mô hình xử lý tích hợp cũng có thể được lựa chọn tùy theo điều kiện thực tế của từng dự án. 5. Yêu cầu đối với thiết bị xử lý nước thải chế tạo sẵn và công trình hợp khối Một nội dung có ý nghĩa thực tiễn cao của TCVN 14396:2025 là yêu cầu đối với thiết bị xử lý nước thải tại chỗ chế tạo sẵn. Hiện nay, thị trường xử lý nước thải đang phát triển mạnh các sản phẩm dạng module và hợp khối. Các thiết bị này có thể được sản xuất bằng bê tông cốt thép đúc sẵn, thép được bảo vệ chống ăn mòn hoặc các loại nhựa tổng hợp phù hợp. Đối với bồn xử lý nước thải bằng vật liệu composite FRP, GRP, PE hoặc các vật liệu polymer khác, thiết kế cần đặc biệt quan tâm đến độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và điều kiện lắp đặt thực tế. Nhà sản xuất cần xác định rõ các thông số kỹ thuật liên quan đến khả năng chịu tải của thiết bị. Trong thực tế, một bồn xử lý nước thải chôn ngầm có thể chịu tác động của tải trọng đất, phương tiện giao thông hoặc áp lực nước ngầm. Do đó, thiết kế không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn dung tích bồn mà còn cần đánh giá: Chiều cao đất lấp phía trên thiết bị. Điều kiện mực nước ngầm. Khả năng chống nổi. Khả năng chịu tải của vỏ bồn. Yêu cầu về nền móng. Điều kiện vận chuyển và lắp đặt. Đây là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp sản xuất Jokasou tank, bồn composite và module xử lý nước thải nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm. Một thiết bị xử lý nước thải hiện đại cần được đánh giá đồng thời về hiệu quả xử lý và độ an toàn kết cấu trong suốt quá trình sử dụng. 6. Ý nghĩa của TCVN 14396:2025 đối với thiết kế và phát triển thị trường xử lý nước thải Sự xuất hiện của TCVN 14396:2025 có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của lĩnh vực xử lý nước thải phân tán tại Việt Nam. Trước đây, nhiều công trình nhỏ thường tập trung vào giải pháp xử lý đơn lẻ và thiếu sự thống nhất về cách xác định quy mô, lựa chọn công nghệ hoặc yêu cầu đối với thiết bị chế tạo sẵn. Tiêu chuẩn mới góp phần tạo ra khung tham khảo kỹ thuật rõ ràng hơn cho quá trình thiết kế. Đối với chủ đầu tư, việc áp dụng các yêu cầu kỹ thuật phù hợp giúp lựa chọn hệ thống có công suất và công nghệ phù hợp, hạn chế tình trạng thiết kế thiếu công suất hoặc đầu tư vượt mức cần thiết. Đối với đơn vị tư vấn, TCVN 14396:2025/BXD là cơ sở quan trọng để nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải tại chỗ phù hợp với điều kiện nguồn thải, khu đất và mục tiêu đầu ra. Đối với doanh nghiệp sản xuất thiết bị, tiêu chuẩn mở ra yêu cầu cao hơn về việc chuẩn hóa sản phẩm. Các nhà sản xuất cần quan tâm không chỉ đến công suất xử lý mà còn đến kết cấu, vật liệu, khả năng chịu tải, điều kiện chôn ngầm và các thông số kỹ thuật cần công bố cho khách hàng. Trong tương lai, nhu cầu sử dụng các hệ thống xử lý nước thải phân tán, module hợp khối và thiết bị chế tạo sẵn dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Đặc biệt tại các khu vực chưa có hệ thống thoát nước tập trung, khu du lịch, vùng nông thôn, khu nghỉ dưỡng và các công trình phân tán, giải pháp xử lý tại chỗ sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng. 7. Bảng so sánh TCVN 14396:2025 và QCVN 98:2025/BNNMT. Như chung ta đã biết, Thông tư số 53/2025/TT-BNNMT ban hành ngày 17 tháng 8 năm 2025 có hiệu lực từ ngày 26 tháng 2 năm 2026 ban hành QCVN 98:2025/BNNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ là văn bản quy định các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc đối với việc thiết kế, chế tạo, xây dựng, lắp đặt và vận hành các công trình, thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt tại nơi phát sinh. Quy chuẩn đặc biệt phù hợp với mô hình xử lý nước thải phân tán tại nhà ở, khu dân cư, cơ sở lưu trú, khu du lịch, cơ sở dịch vụ và các khu vực chưa có hệ thống thu gom, xử lý nước thải tập trung. Về bản chất,QCVN 98:2025/BNNMT tạo ra một khung kỹ thuật thống nhất để kiểm soát chất lượng và hiệu quả của các công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Quy chuẩn quy định các yêu cầu liên quan đến kết cấu, vận hành, khả năng xử lý, kiểm tra và đánh giá chất lượng nước thải sau xử lý theo từng quy mô công suất. Ý nghĩa quan trọng nhất của QCVN 98:2025/BNNMT là góp phần chuẩn hóa thị trường xử lý nước thải tại chỗ, hạn chế tình trạng thiết bị được quảng cáo theo công suất nhưng không bảo đảm hiệu quả xử lý thực tế. Đồng thời, quy chuẩn tạo cơ sở để doanh nghiệp sản xuất bồn xử lý nước thải, Jokasou tank và module xử lý hợp khốinâng cao chất lượng sản phẩm, minh bạch thông số kỹ thuật và chứng minh hiệu quả xử lý. Về mặt môi trường, quy chuẩn góp phần kiểm soát ô nhiễm ngay từ nguồn phát sinh, bảo vệ nguồn nước, đất và sức khỏe cộng đồng. Có thể xem QCVN 98:2025/BNNMT là một bước quan trọng trong việc thúc đẩy mô hình xử lý nước thải phân tán, chủ động và bền vững, đồng thời tạo nền tảng kỹ thuật cho sự phát triển của các công trình và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ tại Việt Nam. Đối với công trình và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ QCVN 98:2025/BNNMT trả lời câu hỏi: Nước sau xử lý phải đạt chất lượng nào? và sản phẩm doanh nghiệm đưa ra đảm bảo điều kiện áp dụng dược không? Ví dụ, với công trình có công suất từ 2 đến dưới 20 m³/ngày, QCVN 98:2025/BNNMT quy định các giới hạn như: pH: 5–9; BOD₅: ≤ 60 mg/L, COD: ≤ 100 mg/L. TSS: ≤ 70 mg/L. Tổng Nitơ: ≤ 40 mg/L. Tổng Phốt pho: ≤ 8 mg/L. Dầu mỡ động, thực vật: ≤ 20 mg/L. Tổng Coliform: ≤ 5.000 MPN hoặc CFU/100 ml. Tổ chức, cá nhân được lựa chọn áp dụng COD hoặc BOD₅ theo quy định của bảng tương ứng.  Để phân biệt rõ giữa TCVN 14396:2025 và QCVN 98:2025/BNNMT chúng ta cùng xem bảng so sánh chi tiết sau: STT Thông tin so sánh TCVN 14396:2025 QCVN 98:2025/BNNMT 1 Tên và tính chất văn bản Tiêu chuẩn quốc gia về yêu cầu thiết kế công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia quy định các yêu cầu kỹ thuật và giới hạn cần tuân thủ đối với công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. 2 Mục tiêu chính Hướng dẫn, quy định cơ sở kỹ thuật cho việc lựa chọn giải pháp, tính toán và thiết kế công trình, thiết bị. Kiểm soát chất lượng nước thải sau xử lý và yêu cầu kỹ thuật đối với việc vận hành, thử nghiệm, quan trắc. 3 Phạm vi tiếp cận Đi sâu vào toàn bộ chuỗi thiết kế: nguồn thải, thu gom, xử lý sơ bộ, xử lý sinh học, công trình xử lý, vật liệu và thiết bị chế tạo sẵn. Tập trung vào công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ và các yêu cầu đầu ra tương ứng với từng nhóm công suất. 4 Phân loại theo công suất Không xây dựng trọng tâm chính là phân loại mức chất lượng nước đầu ra theo các ngưỡng Q < 2; 2 ≤ Q < 20; Q ≥ 20 m³/ngày. Phân chia rõ thành 3 nhóm công suất: < 2 m³/ngày; từ 2 đến dưới 20 m³/ngày; từ 20 m³/ngày trở lên. 5 Yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý Chủ yếu đưa ra cơ sở thiết kế và lựa chọn công nghệ để đáp ứng yêu cầu xử lý phù hợp. Quy định trực tiếp các giá trị giới hạn thông số ô nhiễm của nước sau xử lý. 6 Nhóm Q < 2 m³/ngày Tập trung vào giải pháp thiết kế phù hợp với công trình quy mô nhỏ, bao gồm các công trình xử lý tại chỗ. Quy định giới hạn: BOD₅ ≤ 130 mg/L hoặc COD ≤ 200 mg/L; TSS ≤ 120 mg/L. 7 Nhóm 2 đến < 20 m³/ngày Đưa ra yêu cầu về công trình và công nghệ để đảm bảo xử lý phù hợp với quy mô và tính chất nguồn thải. Quy định 8 thông số kiểm soát gồm pH, BOD₅/COD, TSS, T-N, T-P, dầu mỡ động thực vật và Coliform. 8 Nhóm ≥ 20 m³/ngày Có yêu cầu thiết kế sâu hơn về môi trường; ví dụ công trình công suất lớn hơn 20 m³/ngày phải áp dụng biện pháp kiểm soát mùi hôi. Nước thải sau xử lý phải đáp ứng các giá trị giới hạn quy định tại Bảng 2 QCVN 14:2025/BTNMT. 9 Yêu cầu đối với thiết bị chế tạo sẵn Có nội dung tương đối chi tiết về vỏ bể, vật liệu, kết cấu, chiều cao đất lấp, điều kiện mực nước ngầm và an toàn kết cấu. Quan tâm nhiều hơn đến việc thiết bị sau khi lắp đặt và vận hành phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, hiệu quả xử lý và thử nghiệm theo quy chuẩn. 10 Kiểm tra, lấy mẫu và đánh giá Tập trung chủ yếu vào yêu cầu thiết kế; đồng thời đề cập các điều kiện môi trường như thông gió, mùi, tiếng ồn và rung động. Có quy định cụ thể về lấy mẫu, quan trắc, thời điểm đánh giá và xử lý trường hợp kết quả vượt giới hạn. Việc lấy mẫu được thực hiện sau khi hệ thống tiếp nhận nước thải đủ thời gian theo quy định; với thiết bị tại thời điểm lấy mẫu phải đạt công suất xử lý yêu cầu. 8. Kết luận TCVN 14396:2025 – Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế là tài liệu kỹ thuật có giá trị đối với hoạt động thiết kế, lựa chọn và phát triển hệ thống xử lý nước thải phân tán tại Việt Nam. Tiêu chuẩn đặt ra định hướng từ việc xác định nguồn thải, tính toán lưu lượng, kiểm soát nước mưa, lựa chọn công nghệ xử lý đến yêu cầu đối với công trình và thiết bị chế tạo sẵn. Đặc biệt, các sản phẩm như Jokasou tank, bồn xử lý nước thải composite, module xử lý nước thải hợp khối và thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt tại chỗ có thể tham khảo tiêu chuẩn để nâng cao chất lượng thiết kế và khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Việc nghiên cứu và áp dụng đúng các yêu cầu của TCVN 14396:2025 không chỉ giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải mà còn góp phần thúc đẩy mô hình phát triển hạ tầng môi trường theo hướng phân tán, linh hoạt và phù hợp hơn với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Để được hỗ trợ tốt về thiết kế, thi công công trình xử lý nước thải tại chỗ, vui lòng liên hệ với Hotline của VINACEE Việt Nam theo SĐT: 0819886989 (ThS Hữu Tuyên), hỗ trợ 24/24 hoặc liên hệ với VINACEE để được hỗ trợ đầy đủ tài liệu kỹ thuật nhất. 9. FAQ – Các câu hỏi thường gặp về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ 1. Công trình xử lý nước thải tại chỗ là gì? Công trình xử lý nước thải tại chỗ là hệ thống được xây dựng tại khu vực hoặc trong khuôn viên nơi phát sinh nước thải nhằm thu gom, xử lý nước thải trước khi tái sử dụng, xả ra môi trường hoặc chuyển đến công đoạn xử lý tiếp theo. 2. Thiết bị xử lý nước thải tại chỗ khác gì công trình xử lý nước thải? Công trình xử lý thường được xây dựng trực tiếp tại vị trí lắp đặt, trong khi thiết bị xử lý nước thải tại chỗ thường được chế tạo sẵn tại nhà máy, sau đó vận chuyển đến công trình để lắp đặt. Thiết bị hợp khối thường có ưu điểm về thời gian thi công, diện tích lắp đặt và tính đồng bộ. 3. Những công trình nào nên sử dụng hệ thống xử lý nước thải tại chỗ? Giải pháp này phù hợp với nhà ở, khu dân cư, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, trường học, bệnh viện, khu du lịch, cơ sở dịch vụ và những khu vực chưa có hoặc khó kết nối với hệ thống thu gom, xử lý nước thải tập trung. 4. Xử lý nước thải tại chỗ có phải là xử lý nước thải phân tán không? Hai khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ. Xử lý nước thải tại chỗ là xử lý ngay tại nơi phát sinh, trong khi xử lý phân tán là mô hình bố trí nhiều hệ thống xử lý tại các khu vực khác nhau thay vì tập trung toàn bộ nước thải về một nhà máy lớn. 5. Công suất hệ thống xử lý nước thải tại chỗ được xác định như thế nào? Công suất được xác định dựa trên lưu lượng nước thải phát sinh, số lượng người sử dụng, loại hình công trình, lượng nước cấp, đặc điểm hoạt động và sự biến động lưu lượng theo thời gian. Việc xác định đúng công suất giúp tránh tình trạng hệ thống quá tải hoặc đầu tư dư thừa. 6. Có cần tách riêng nước mưa và nước thải không? Có. Việc tách riêng nước mưa khỏi hệ thống nước thải giúp hạn chế quá tải thủy lực, giảm kích thước công trình không cần thiết và duy trì hiệu quả của quá trình xử lý. Đây là nguyên tắc quan trọng khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải tại chỗ. 7. Nước thải nhà hàng có cần xử lý dầu mỡ trước không? Có. Nước thải từ nhà hàng, bếp ăn và cơ sở chế biến thực phẩm thường chứa nhiều dầu mỡ. Do đó, nên bố trí bể hoặc thiết bị tách mỡ trước khi nước thải đi vào hệ thống xử lý chính để hạn chế tắc nghẽn và bảo vệ quá trình xử lý sinh học. 8. Những công nghệ nào thường được sử dụng để xử lý nước thải tại chỗ? Tùy thuộc vào đặc điểm dự án, có thể áp dụng bể tự hoại cải tiến, xử lý sinh học hiếu khí, thiếu khí, lọc sinh học, bãi lọc, công nghệ MBBR, MBR hoặc các thiết bị xử lý nước thải hợp khối như Jokasou tank. 9. Thiết bị xử lý nước thải hợp khối có ưu điểm gì? Thiết bị hợp khối có ưu điểm về tính đồng bộ, thời gian lắp đặt nhanh, diện tích chiếm đất nhỏ và dễ kiểm soát chất lượng sản xuất. Các thiết bị có thể được chế tạo bằng composite FRP, GRP, PE, thép hoặc các vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng. 10. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có gây mùi hôi không? Nếu thiết kế, lắp đặt và vận hành không đúng, hệ thống có thể phát sinh mùi. Tuy nhiên, việc bố trí thông hơi, kiểm soát các khu vực phát sinh khí, lựa chọn công nghệ phù hợp và bảo dưỡng định kỳ có thể giúp hạn chế đáng kể mùi hôi. 11. Bồn xử lý nước thải composite có thể lắp đặt ngầm không? Có. Tuy nhiên, khi lắp đặt ngầm cần tính toán khả năng chịu tải đất, tải trọng bên trên, mực nước ngầm và nguy cơ chống nổi. Việc thi công nền móng và lấp đất cần thực hiện theo yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất và thiết kế. 12. Nước sau xử lý có thể tái sử dụng không? Có thể, nếu chất lượng nước sau xử lý đáp ứng yêu cầu phù hợp với mục đích sử dụng. Nước có thể được xem xét tái sử dụng cho một số hoạt động như tưới cây, rửa đường hoặc các mục đích kỹ thuật khác theo quy định và yêu cầu của từng dự án. 13. Cần căn cứ vào tiêu chuẩn nào khi thiết kế công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ? Khi thiết kế, cần xem xét các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật có liên quan, trong đó TCVN 14396:2025 về yêu cầu thiết kế công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ và QCVN 98:2025/BNNMT về các yêu cầu kỹ thuật đối với công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ là những tài liệu quan trọng cần nghiên cứu. Ngoài ra, tùy từng dự án có thể phải áp dụng thêm các quy chuẩn môi trường, xây dựng và quy định pháp luật chuyên ngành liên quan.

Xem thêm

Cho Thuê Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Công Trình Tạm: Giải Pháp Di Động, Lắp Đặt Nhanh

04/09/2026

Các công trình xây dựng, khu lán trại công nhân, dự án ngắn hạn hoặc khu vực chưa có hệ thống xử lý nước thải cố định thường phát sinh nhu cầu xử lý nước thải trong thời gian ngắn. Thay vì đầu tư một hệ thống cố định với chi phí lớn, cho thuê hệ thống xử lý nước thải công trình tạm là giải pháp linh hoạt, tiết kiệm và có thể triển khai nhanh. Hệ thống có thể thiết kế dạng container hoặc module xử lý nước thải, dễ vận chuyển, lắp đặt và tháo dỡ khi công trình hoàn thành. Công trình tạm vẫn cần xử lý nước thải theo quy chuẩn vì nước thải phát sinh trong quá trình hoạt động có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Dù chỉ hoạt động trong thời gian ngắn, công trường, khu lán trại hoặc dự án tạm vẫn phát sinh nước thải sinh hoạt chứa chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các chất ô nhiễm khác. Việc xử lý đúng yêu cầu giúp hạn chế ô nhiễm nguồn nước, đất và mùi hôi, đồng thời giảm nguy cơ phát sinh khiếu nại hoặc vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường. Đặc biệt, với các dự án có yêu cầu xả thải ra môi trường, nước sau xử lý cần đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường phù hợp trước khi xả. Vì vậy, công trình tạm không đồng nghĩa với được miễn xử lý nước thải. Yêu cầu chi tiết vệ sinh môi trường khu vực công trình tạm  1. Cho thuê hệ thống xử lý nước thải công trình tạm là gì? Đây là hình thức cung cấp hệ thống xử lý nước thải theo thời gian và công suất sử dụng thực tế của công trình. Đơn vị cho thuê có thể đảm nhiệm từ khảo sát, thiết kế, vận chuyển, lắp đặt đến vận hành và bảo trì. Giải pháp phù hợp với: Công trường xây dựng và dự án hạ tầng. Khu lán trại, nhà ở tạm cho công nhân. Công trình có thời gian hoạt động ngắn hoặc trung hạn. Nhà máy, cơ sở sản xuất trong giai đoạn xây dựng. Khu vực chưa có hệ thống xử lý nước thải cố định. Tùy lưu lượng và tính chất nước thải, hệ thống có thể được thiết kế với nhiều mức công suất khác nhau. 2. Vì sao nên thuê hệ thống xử lý nước thải cho công trình tạm? Tiết kiệm chi phí đầu tư: Không cần xây dựng bể xử lý cố định và đầu tư toàn bộ thiết bị ngay từ đầu. Lắp đặt nhanh: Hệ thống dạng module/container được gia công sẵn, rút ngắn thời gian triển khai tại công trường. Linh hoạt công suất: Có thể lựa chọn hoặc điều chỉnh công suất theo số lượng người sử dụng và lưu lượng nước thải thực tế. Dễ di chuyển: Khi dự án thay đổi địa điểm hoặc kết thúc, hệ thống có thể tháo dỡ và vận chuyển sang công trình khác. Giảm áp lực vận hành: Dịch vụ cho thuê có thể đi kèm vận hành, bảo trì, kiểm tra thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật. Đây là lựa chọn đặc biệt phù hợp với những dự án không muốn bỏ vốn lớn cho một hệ thống chỉ sử dụng trong thời gian ngắn. 3. Cấu tạo và nguyên lý hệ thống xử lý nước thải di động Một hệ thống xử lý nước thải công trình tạm thường gồm các công đoạn chính: Thu gom → Tách rác → Điều hòa → Xử lý sinh học → Lắng → Khử trùng → Nước sau xử lý (chi tiết theo sơ đồ)  Tùy đặc tính nước thải, hệ thống có thể kết hợp các công nghệ như thiếu khí – hiếu khí, MBBR, lọc sinh học, lắng, khử trùng hoặc bổ sung xử lý hóa lý khi cần thiết. Các thiết bị chính có thể được tích hợp trong container/module gồm: Bơm nước thải và bơm bùn. Máy thổi khí. Giá thể vi sinh. Bồn/bể xử lý. Thiết bị lắng và khử trùng. Tủ điện điều khiển. Hệ thống đường ống, van và thiết bị đo. Thiết kế cần được tính toán dựa trên lưu lượng, nguồn phát sinh, thành phần nước thải, thời gian thuê và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý đảm bảo QCVN 14:2025/BTNMT. 4. Quy trình cho thuê và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải Quy trình triển khai có thể thực hiện theo các bước: Bước 1 – Khảo sát: Xác định nguồn nước thải, lưu lượng, số người sử dụng và điều kiện mặt bằng. Bước 2 – Tư vấn công suất: Lựa chọn hệ thống phù hợp, tránh tình trạng thiếu công suất hoặc đầu tư dư thừa. Bước 3 – Gia công và vận chuyển: Hệ thống được lắp ráp, kiểm tra trước khi đưa đến công trường. Bước 4 – Lắp đặt: Đấu nối đường ống, điện, bơm và các thiết bị phụ trợ. Bước 5 – Chạy thử và bàn giao: Kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi đưa vào vận hành. Bước 6 – Vận hành, bảo trì: Tùy hợp đồng, đơn vị cho thuê có thể cung cấp dịch vụ vận hành định kỳ và xử lý sự cố kỹ thuật. 5. Báo giá cho thuê hệ thống xử lý nước thải công trình tạm Chi phí thuê không có một mức cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Yếu tố Ảnh hưởng đến chi phí Công suất xử lý Công suất càng lớn, hệ thống càng nhiều thiết bị Tính chất nước thải Nước thải phức tạp cần công nghệ xử lý bổ sung Thời gian thuê Thuê dài hạn thường có phương án chi phí tối ưu hơn Hình thức hệ thống Module hoặc hệ thống lắp ghép Vận chuyển – lắp đặt Phụ thuộc khoảng cách và điều kiện công trường Vận hành – bảo trì Có thể thuê trọn gói hoặc tự vận hành Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tối thiểu: lưu lượng nước thải dự kiến (m³/ngày), số người sử dụng, loại công trình, thời gian cần thuê, địa điểm lắp đặt và yêu cầu về nước sau xử lý. Kết luận Cho thuê hệ thống xử lý nước thải công trình tạm là giải pháp phù hợp cho các dự án cần xử lý nước thải nhanh, linh hoạt và không muốn đầu tư hệ thống cố định. Với thiết kế dạng container/module, hệ thống có thể vận chuyển, lắp đặt, vận hành và tháo dỡ tương đối thuận tiện. Nếu lựa chọn đúng công suất và công nghệ, giải pháp thuê giúp công trình giảm chi phí đầu tư ban đầu, rút ngắn thời gian triển khai và chủ động hơn trong quá trình vận hành. FAQ: 10 câu hỏi thường gặp khi thuê module xử lý nước thải cho nhà tạm, lán trại 1. Module xử lý nước thải cho nhà tạm, lán trại là gì? Đây là hệ thống xử lý nước thải dạng module được thiết kế và lắp đặt sẵn, có thể vận chuyển đến công trường để xử lý nước thải sinh hoạt phát sinh từ nhà tạm, khu lán trại công nhân. 2. Khi nào nên thuê module xử lý nước thải? Nên thuê khi công trình có thời gian hoạt động ngắn hoặc trung hạn, cần triển khai nhanh và không muốn đầu tư xây dựng hệ thống xử lý cố định. 3. Module xử lý nước thải có thể xử lý bao nhiêu m³/ngày? Công suất được thiết kế theo nhu cầu thực tế. Việc lựa chọn cần dựa trên số người sử dụng, lượng nước tiêu thụ và lưu lượng nước thải phát sinh. 4. Thuê module xử lý nước thải có cần xây bể bê tông không? Không nhất thiết. Module có thể được thiết kế dạng container hoặc hệ thống lắp ghép, giúp giảm nhu cầu xây dựng hạ tầng cố định. Tuy nhiên, một số công trình vẫn cần hố thu, đường ống hoặc khu vực phụ trợ. 5. Thời gian lắp đặt module xử lý nước thải mất bao lâu? Tùy công suất, cấu hình và điều kiện mặt bằng. Với hệ thống được chế tạo sẵn, thời gian lắp đặt thường nhanh hơn đáng kể so với xây dựng một hệ thống xử lý cố định tại công trường. 6. Hệ thống thuê có thể di chuyển sang công trình khác không? Có. Đây là một trong những ưu điểm lớn của module xử lý nước thải. Sau khi kết thúc dự án, hệ thống có thể tháo dỡ, vận chuyển và lắp đặt lại tại địa điểm khác nếu thiết kế phù hợp. 7. Đơn vị cho thuê có hỗ trợ vận hành không? Có thể có. Tùy hợp đồng, dịch vụ cho thuê có thể bao gồm lắp đặt, chạy thử, hướng dẫn vận hành, bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật trong thời gian sử dụng. 8. Chi phí thuê module xử lý nước thải phụ thuộc vào yếu tố nào? Chi phí thường phụ thuộc vào công suất, công nghệ xử lý, thời gian thuê, cấu hình thiết bị, chi phí vận chuyển – lắp đặt và phạm vi dịch vụ vận hành, bảo trì. 9. Nước thải sau xử lý có cần đáp ứng quy chuẩn không? Có. Nước thải phải được xử lý phù hợp với yêu cầu pháp luật và quy chuẩn kỹ thuật môi trường áp dụng cho từng trường hợp xả thải. Vì vậy, công suất và công nghệ cần được lựa chọn ngay từ giai đoạn thiết kế. 10. Cần cung cấp thông tin gì để được tư vấn thuê module? Khách hàng nên cung cấp số người sử dụng, lưu lượng nước thải dự kiến, loại nước thải, thời gian thuê, địa điểm công trình và yêu cầu đầu ra. Những thông tin này giúp đơn vị cung cấp lựa chọn công suất và cấu hình module phù hợp, tránh thuê thiếu hoặc dư công suất.

Xem thêm

Men Vi Sinh Phân Hủy Chất Hữu Cơ EMIC: Thành Phần, Công Dụng Và Cách Sử Dụng

20/08/2026

Xử lý rác thải sinh hoạt bằng vi sinh tạo phân hữu cơ là xu thế tất yếu nhờ lợi ích kép về môi trường và kinh tế. Phương pháp này đã quyết định tối ưu hóa 50-70% lượng rác hữu cơ tại nguồn, giảm áp lực cho các bãi bồi và cắt giảm tối đa khí cụ tại nhà kính. Giúp các sản phẩm vi sinh hiện đại, rác nhà bếp được chuyển hóa nhanh chóng thành phân bón giàu dinh dưỡng, giúp cải tạo đất và thúc nông nghiệp xanh. Đây chính là giải pháp cốt lõi cho mô hình kinh tế tuần hoàn và tuổi thọ vững chắc. Men vi sinh EMIC sử dụng tăng cường quá trình phân hủy và mùn hóa là một trong những giải pháp xúc tác tốt cho quá trình này, vậy hãy cùng ThS Lê Đinh Duẩn, chuyên gia nghiên cứu và phát triển sản phẩm tìm hiểu rõ về công năng, thành phần và ứng dụng của men vi sinh EMIC nhé. 1. Men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC là gì? Men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC là chế phẩm vi sinh được tạo thành từ tập hợp các vi sinh vật hữu hiệu đã được nghiên cứu và tuyển chọn, có khả năng phân giải nhiều nhóm chất hữu cơ trong rác thải, phế thải nông nghiệp và các nguồn chất thải hữu cơ khác. Theo thông tin sản phẩm được công bố, hệ vi sinh trong EMIC có khả năng phân giải các thành phần như xenluloz, tinh bột, protein, glucid và lipit. Nhờ đó, sản phẩm được sử dụng trong quá trình ủ rác hữu cơ, phế phẩm nông nghiệp, phân chuồng, mùn bã hữu cơ để tạo nguồn phân hữu cơ phục vụ cây trồng. Không chỉ dùng cho quá trình ủ phân, EMIC còn được hướng dẫn sử dụng trong một số ứng dụng môi trường như hỗ trợ xử lý nước ao hồ ô nhiễm, tăng dinh dưỡng cho đồng ruộng sau thu hoạch và giảm mùi hôi tại chuồng trại chăn nuôi. 2. Thành phần của men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC EMIC là bộ vi sinh vật hữu hiệu, trong đó có nhiều nhóm vi sinh vật có lợi thuộc các chi Bacillus, Lactobacillus, Streptomyces, Saccharomyces và các thành phần cơ chất đi kèm. 2.1. Theo thông tin sản phẩm EMIC: Thành phần Hàm lượng/thông tin Lactobacillus sp. 10⁸ CFU/g Saccharomyces sp. 10⁸ CFU/g Bacillus sp. 10⁸ CFU/g Saccharomyces cerevisiae Có trong thành phần Cơ chất Cám gáo, bột đậu Tổng số vi sinh vật ≥10⁸ CFU/g Sản phẩm được đóng gói 200 g dạng bột, xuất xứ Việt Nam và thông tin trên website cho biết sản phẩm được sản xuất theo TCVN 7304-1:2003 (CHẾ PHẨM SINH HỌC - PHẦN 1: VI SINH VẬT XỬ LÝ HẦM CẦU VỆ SINH - CHẾ PHẨM DẠNG BỘT). 2.2. Vai trò của các nhóm vi sinh vật Các nhóm vi sinh vật trong chế phẩm có vai trò hỗ trợ quá trình phân giải chất hữu cơ. Khi được sử dụng đúng điều kiện về độ ẩm, nguyên liệu và liều lượng, hệ vi sinh có thể tham gia thúc đẩy quá trình phân hủy và mùn hóa các chất hữu cơ. Đây là cơ sở để EMIC được ứng dụng trong xử lý rác hữu cơ, phế phẩm nông nghiệp, phân chuồng và một số nguồn chất hữu cơ khác. 3. Công dụng của men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC 3.1. Phân hủy rác hữu cơ và phế phẩm nông nghiệp EMIC được sử dụng để hỗ trợ phân giải các loại rác và nguyên liệu hữu cơ như: Cơm thừa, thức ăn thừa. Vỏ rau củ, trái cây. Lá cây, rác thực vật. Rơm rạ và phế phẩm nông nghiệp. Mùn bã hữu cơ. Phân chuồng. Một số loại chất thải hữu cơ khác. Quá trình ủ với chế phẩm vi sinh giúp thúc đẩy phân giải chất hữu cơ, tạo điều kiện hình thành nguồn mùn và phân hữu cơ phục vụ cây trồng. 3.2. Hỗ trợ phân giải các chất hữu cơ khó xử lý Theo thông tin sản phẩm, EMIC có khả năng phân giải các nhóm chất hữu cơ như xenluloz, tinh bột, protein và lipit. Việc thúc đẩy quá trình phân giải và mùn hóa giúp chuyển hóa nguyên liệu hữu cơ thành dạng dễ tiếp tục xử lý và sử dụng hơn trong quá trình tạo phân hữu cơ. 3.3. Hỗ trợ giảm mùi hôi và mầm bệnh Một trong những lợi ích được công bố của chế phẩm EMIC là hỗ trợ giảm mùi hôi thối trong chất thải, đồng thời tạo các chất có khả năng ức chế một số vi sinh vật gây hại. Vì vậy, sản phẩm có thể được ứng dụng trong các khu vực phát sinh nhiều chất hữu cơ và mùi như khu vực ủ phân, chuồng trại hoặc nơi tập kết rác hữu cơ. 3.4. Hỗ trợ xử lý chất hữu cơ trong nước EMIC còn được hướng dẫn sử dụng để hỗ trợ phân giải chất hữu cơ trong nước ao hồ ô nhiễm và nước thải hữu cơ. Tuy nhiên, đối với hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn, chế phẩm vi sinh nên được xem là một thành phần hỗ trợ trong quy trình xử lý tổng thể và cần lựa chọn liều lượng, điều kiện vận hành phù hợp với đặc tính nguồn nước. 4. Men vi sinh EMIC được sử dụng ở đâu? Nhờ khả năng hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, EMIC có thể được ứng dụng trong nhiều trường hợp: Ủ rác hữu cơ: xử lý cơm thừa, rau củ, trái cây, lá cây và các loại rác hữu cơ có khả năng phân hủy. Ủ phân chuồng: hỗ trợ phân giải phân gia súc, gia cầm và các nguyên liệu hữu cơ phối trộn. Xử lý phế phẩm nông nghiệp: sử dụng cho rơm rạ, mùn bã, phụ phẩm cây trồng và các nguyên liệu hữu cơ phù hợp. Xử lý mùi chuồng trại: pha chế phẩm theo hướng dẫn để phun tại khu vực phát sinh mùi. Hỗ trợ xử lý nước ao hồ: sử dụng theo liều lượng được công bố đối với nguồn nước ô nhiễm. Bổ sung dinh dưỡng cho đất: phối trộn EMIC với mùn và sử dụng trên đồng ruộng sau thu hoạch. 5. Hướng dẫn cách sử dụng men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC Liều lượng sử dụng EMIC phụ thuộc vào mục đích xử lý. Dưới đây là hướng dẫn theo thông tin sản phẩm. 5.1. Cách ủ rác hữu cơ, phân chuồng và phế phẩm nông nghiệp Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của chế phẩm. Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu; Chuẩn bị rác hữu cơ, phế phẩm nông nghiệp, phân chuồng, mùn bã hoặc các nguyên liệu phù hợp để ủ. Nên làm nguyên liệu có kích thước nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân hủy. Với thân cây như cây ngô, nên chặt thành đoạn ngắn. Bước 2: Pha chế phẩm: Hòa 2 gói EMIC 200 g vào 5–10 lít nước sạch. Tưới đều dung dịch lên nguyên liệu cần ủ. Bước 3: Điều chỉnh độ ẩm; Liều lượng được công bố là 2 gói 200 g cho 1 tấn nguyên liệu ủ, với độ ẩm đống ủ khoảng 45–50%. Nếu đống ủ bị khô trong quá trình ủ hoặc đảo trộn, cần bổ sung nước để duy trì độ ẩm phù hợp. Bước 4: Đảo trộn: Sau khoảng 10 ngày, tiến hành đảo trộn đống ủ một lần để hỗ trợ quá trình phân hủy diễn ra đồng đều. Bước 5: Hoàn thành quá trình ủ; Theo hướng dẫn sản phẩm, thời gian ủ khoảng 25–30 ngày. Thời gian thực tế có thể phụ thuộc vào loại nguyên liệu, độ ẩm, kích thước nguyên liệu và điều kiện môi trường. 5.2. Một số lưu ý khi ủ rác hữu cơ bằng EMIC Để quá trình ủ đạt hiệu quả tốt hơn, cần chú ý: 1. Nguyên liệu nên được cắt nhỏ trước khi ủ. 2. Rơm rạ và lá khô nên được tưới ẩm trước khi ủ ít nhất 12 giờ. 3. Bèo Tây và bèo cái nên được phơi héo trước khi đưa vào đống ủ. 4. Có thể sử dụng bùn bã từ khu chăn nuôi, thực phẩm hoặc mùn hoai thay cho một phần phân chuồng theo hướng dẫn. 5. Theo thông tin sản phẩm, nếu không có các thành phần này có thể bổ sung 2 kg đạm/tấn phân ủ. 6. Theo dõi độ ẩm trong suốt quá trình ủ và bổ sung nước khi cần. 6. Cách sử dụng EMIC xử lý nước ao hồ ô nhiễm Theo hướng dẫn được công bố, khi sử dụng EMIC cho nước ao hồ ô nhiễm, liều lượng là: Từ 2–4 g chế phẩm EMIC cho 1 m³ nước ô nhiễm hoặc 100kg rác hữu cơ. Khi áp dụng thực tế, cần đánh giá đặc tính nguồn nước, mức độ ô nhiễm và các yếu tố môi trường liên quan để lựa chọn phương án xử lý phù hợp. >>>> Cách mua hàng chính hãng từ Công ty hoặc liên hệ Hotline hỗ trợ: 0916.345.696 (Mss Thu Uyên). 7. Cách sử dụng EMIC cho đồng ruộng sau thu hoạch EMIC cũng được hướng dẫn sử dụng nhằm hỗ trợ tăng dinh dưỡng cho đồng ruộng sau thu hoạch. Cách thực hiện: - Trộn đều 1 gói EMIC 200 g với 5–10 kg mùn như đất mùn, mùn cưa hoặc cám trấu. - Rắc đều hỗn hợp trên diện tích khoảng 1 sào (360 m²). - Tiến hành cày bừa để vi sinh vật được trộn đều vào bùn, rơm rạ và lớp đất trên đồng ruộng. Phương pháp này tận dụng nguồn phụ phẩm hữu cơ sau thu hoạch, đồng thời hỗ trợ quá trình phân giải vật chất hữu cơ trong đất. 8. Cách sử dụng EMIC khử mùi hôi chuồng trại Đối với chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm, hướng dẫn sử dụng được công bố như sau: - Hòa 1 gói EMIC 200 g vào 20 lít nước. - Bổ sung 1 kg rỉ đường, đường đen hoặc đường phèn. - Đậy kín và để trong khoảng 3 ngày. - Sử dụng dung dịch thu được để phun đều tại chuồng trại. - Có thể tăng cường phun ở những khu vực có mùi nặng. - Thực hiện phun khoảng 1 lần/tuần. Việc duy trì vệ sinh chuồng trại, thu gom chất thải và đảm bảo thông thoáng vẫn là những yếu tố quan trọng song song với việc sử dụng chế phẩm vi sinh. 9. Thông tin quy cách sản phẩm EMIC Một số thông tin cơ bản của sản phẩm: Nội dung Thông tin Tên sản phẩm Chế phẩm vi sinh xử lý chất thải hữu cơ EMIC Dạng sản phẩm Bột Quy cách Gói 200 g hoặc 1000g (tùy loại) Tổng vi sinh vật ≥10⁸ CFU/g Nhóm vi sinh Bacillus, Lactobacillus, Saccharomyces... Cơ chất Cám gáo, bột đậu Xuất xứ Việt Nam Tiêu chuẩn được công bố TCVN 7304-1:2003 Hạn sử dụng 20 tháng kể từ ngày sản xuất Bảo quản Nơi khô mát 10. Cách bảo vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, người dùng nên: - Sử dụng đúng liều lượng theo từng mục đích. - Chuẩn bị nguyên liệu phù hợp trước khi ủ. - Duy trì độ ẩm cần thiết cho đống ủ. - Không để nguyên liệu quá khô trong thời gian dài. - Đảo trộn theo hướng dẫn. - Bảo quản sản phẩm ở nơi khô mát. - Kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng. Đối với nước thải hoặc nguồn nước ô nhiễm quy mô lớn, cần đánh giá đặc tính nguồn nước và thiết kế quy trình xử lý phù hợp thay vì chỉ sử dụng chế phẩm vi sinh đơn lẻ. 11. Câu hỏi thường gặp về men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC 1. EMIC có thể dùng để ủ rác nhà bếp không? Có. Theo thông tin sản phẩm, EMIC có thể được sử dụng để ủ các loại rác hữu cơ sinh hoạt như cơm thừa, vỏ củ quả, rau, thức ăn thừa và trái cây hỏng thành phân hữu cơ. 2. 1 gói EMIC 200 g xử lý được bao nhiêu rác hữu cơ? Theo hướng dẫn, 2 gói EMIC 200 g sử dụng cho khoảng 1 tấn nguyên liệu ủ. Như vậy, cần căn cứ khối lượng nguyên liệu thực tế để tính lượng chế phẩm phù hợp. 3. Thời gian ủ bằng EMIC bao lâu? Thời gian ủ được công bố khoảng 25–30 ngày. Thực tế có thể thay đổi tùy loại nguyên liệu và điều kiện của đống ủ. 4. EMIC có dùng để khử mùi chuồng trại được không? Có. Sản phẩm có hướng dẫn pha EMIC với nước và rỉ đường hoặc đường để tạo dung dịch sử dụng phun tại chuồng trại, với tần suất khoảng 1 lần/tuần. 5. EMIC có dùng cho nước ao hồ ô nhiễm không? Theo hướng dẫn sản phẩm, EMIC có thể được sử dụng cho nước ao hồ ô nhiễm với liều lượng 2–4 g/m³ nước. 13. Kết luận Men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC là chế phẩm vi sinh chứa các nhóm vi sinh vật hữu hiệu như Bacillus, Lactobacillus và Saccharomyces, được công bố với tổng số vi sinh vật từ ≥10⁸ CFU/g. Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều nhu cầu liên quan đến chất hữu cơ như ủ rác, xử lý phế phẩm nông nghiệp, phân chuồng, hỗ trợ giảm mùi hôi chuồng trại, xử lý nước có chất hữu cơ và hỗ trợ cải tạo đất sau thu hoạch. Để đạt hiệu quả, người dùng cần lựa chọn đúng mục đích, sử dụng đúng liều lượng và đảm bảo các điều kiện cần thiết trong quá trình xử lý. Đặc biệt, với lượng chất thải hoặc nước thải lớn, nên có phương án đánh giá và xử lý tổng thể thay vì phụ thuộc vào một chế phẩm duy nhất. Nếu bạn đang tìm kiếm men vi sinh phân hủy chất hữu cơ EMIC để ủ rác, xử lý phân chuồng, phế phẩm nông nghiệp hoặc hỗ trợ giảm mùi hôi, hãy tham khảo đúng quy cách và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm trước khi đặt mua.  

Xem thêm

Cabin hút thuốc cho Nhà máy, khu công nghiệp, giải pháp thân thiện môi trường 2026

19/08/2026

Singapore ra mắt cabin hút thuốc lọc khói độc Các cabin hút thuốc xuất hiện rất nhiều tại các khu vực công cộng với mục đích cách ly khói thuốc thải ra môi trường. Tuy nhiên bài toàn đặt ra là khói thuốc đó liệu có thể được giải quyết như thế nào? Và mới đây, Singapore đã có lời giải cho câu hỏi đó, với cabin hút thuốc lọc khói độc. Lọc các phân tử độc hại trong khói thuốc Một cabin hút thuốc được trang bị hệ thống lọc, biến khói thuốc lá thành không khí sạch, đã được lắp đặt bên ngoài toà nhà Fusionopolis tại Singapore. Nó sử dụng hệ thống lọc ba lớp, được phát triển ở Đan Mạch. Stefen Choo - Giám đốc Tập đoàn SGC – giới thiệu cabin hút thuốc có chức năng lọc khói độc. Đầu tiên, khói thuốc lá được đưa qua bộ lọc thô giúp loại bỏ các hạt bụi lớn. Sau đó, bộ lọc HEPA sẽ loại bỏ các hạt nhỏ có hại có kích thước 0,3 micron, trước khi “bộ lọc than hoạt tính” loại bỏ mùi thuốc lá và hóa chất. Sau đó, nó giải phóng 99,95% không khí tinh khiết ra môi trường. Cabin của tập đoàn SGC có thể lọc được rất nhiều phân tử độc hại có trong khói thuốc lá. Singapore lắp camera để bắt quả tang người hút thuốc lá Đảo quốc Singapore vẫn nổi tiếng là một trong những đất nước có môi trường xanh, sạch nhất thế giới. Một trong các biện pháp được Chính phủ nước này ban hành nhằm có được thành quả, đó là hạn chế tối đa việc hút thuốc lá nơi công cộng. Điều này vừa giúp giữ sạch môi trường, vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Chính phủ đảo quốc Đông Nam Á đang triển khai hàng trăm camera cảm biến nhiệt, hiện đại nhất, để phát hiện cá nhân hút thuốc lá ở các khu vực cấm. Singapore hiện cấm hút thuốc ở 32.000 cơ sở và địa điểm, bao gồm các cửa hàng, khu giải trí, trung tâm mua sắm, văn phòng, bệnh viện, trạm xe buýt, lối đi có mái che, hành lang thang máy, cầu thang và lối vào tòa nhà. Singapore là quốc gia cấm hút thuốc lá ở nơi công cộng. Các hành vi không hợp vệ sinh khác như khạc nhổ và xả rác cũng sẽ được chụp lại bởi những camera giám sát nói trên. Camera cảm biến nhiệt có thể phát hiện người nào đó đang cầm trên tay một điếu thuốc, kể cả ban ngày lẫn ban đêm. Chúng sẽ được được giấu kín trên nóc nhà, trong hành lang chung và cầu thang của các tòa nhà dân cư, bãi đậu xe nhiều tầng và các địa điểm khác. Cơ quan Môi trường Quốc gia Singapore NEA cho biết, sẽ lưu ý đến quyền riêng tư của mỗi người. Có các quy tắc nghiêm ngặt đối với việc xem lại các đoạn phim từ camera và chỉ nhân viên NEA được ủy quyền có thể xử lý và xem lại cảnh quay cho các mục đích chính đáng. NEA muốn nhà thầu triển khai khoảng 140 camera mỗi năm, với khoảng 10 đến 15 lần triển khai mỗi tháng, ở những nơi cần thiết. Lắp đặt thêm thiết bị giám sát chỉ là một trong những giải pháp mới nhất của chính phủ, để dần dần mở rộng lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng, đã có từ những năm 1970, để bảo vệ người không hút thuốc khỏi tác dụng phụ từ khói thuốc lá. Trong năm 2013, Singapore đã cấm hút thuốc lá trong không gian chung như các tòa nhà dân cư, cũng như các điểm dừng xe buýt. Lệnh cấm đã được mở rộng đến các bể chứa nước và công viên, cũng như nhà ở của tư nhân trong năm 2016. Tháng 10 năm ngoái, việc hút thuốc lá đã bị cấm ở các khu vực chung của các trường đại học công lập và các tổ chức giáo dục khác. Ngoài ra, lệnh cấm còn áp dụng trong xe hơi thuê riêng và xe buýt tham quan. Những người bị phát hiện đang hút thuốc trong các khu vực cấm có thể bị phạt 200 USD ngay tại chỗ, hoặc lên tới 1,000 USD nếu bị kết án tại tòa. Công chúng có thể báo cáo hành vi vi phạm của một người thông qua trang web của NEA hoặc ứng dụng MyENV. Có thể nói, Singapore đã hạn chế rất tốt việc hút thuốc lá nơi công cộng. Bên cạnh các quy định nghiêm ngặt của Chính phủ, một điều hết sức quan trọng là sự tự giác của người dân. Và đây là những kinh nghiệm quý báu để Chính phủ và người dân nhiều nước khác tham khảo và học tập. Huyền Thương (Theo Channel NewsAsia) Liên hệ hỗ trợ sản phẩm: Hotline 0982.309.689  Bài viết tương tự: https://betachmo.vn/cabin-hut-thuoc-la-mot-sang-kien-cong-nghe-tuyet-voi-nhan-van

Xem thêm

Hà Nội công bố danh mục 6 thủ tục hành chính lĩnh vực môi trường được cắt giảm, đơn giản hóa

18/08/2026

Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội vừa ban hành Quyết định số 139/QĐ-TTPVHCC về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực Môi trường thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Nông nghiệp và Môi trường. Theo đó, công bố kèm theo Quyết định Danh mục 06 thủ tục hành chính cấp tỉnh lĩnh vực Môi trường thuộc phạm vi chức năng quản lý của Sở Nông nghiệp và Môi trường; trong đó 06 TTHC áp dụng cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cụ thể: 1, Thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường; 2, Thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản (báo cáo riêng theo quy định tại khoản 2 Điều 36 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP); 3, Cấp giấy phép môi trường; 4, Cấp đổi giấy phép môi trường; 5, Cấp điều chỉnh giấy phép môi trường; 6, Cấp lại giấy phép môi trường. Ảnh minh họa Đáng chú ý, thời hạn giải quyết nhiều thủ tục đã được rút ngắn đáng kể so với quy định trước đây. Cụ thể, một số thủ tục được giảm từ 30% đến 60% thời gian giải quyết khi thực hiện theo chỉ đạo của Chính phủ và UBND thành phố Hà Nội, góp phần đẩy nhanh tiến độ xử lý hồ sơ, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, Thủ tục hành chính số 1, 2, 3, 4, 5 mục A phần A phụ lục kèm theo Quyết định số 952/QĐ-TTPVHCC ngày 27/6/2025; số 2 mục A phần I phụ lục 1 kèm theo Quyết định số 828/QĐ-TTPVHCC ngày 05/6/2025 của Giám đốc Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội hết hiệu lực. Xem thêm quy trình chi tiết cấp thủ tục hành chính môi trường 2026  Các thủ tục hành chính nêu trên được tiếp nhận và giải quyết tại các chi nhánh của Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, với nhiều hình thức thực hiện linh hoạt như nộp hồ sơ trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc trực tuyến trên Cổng dịch vụ công. Việc đa dạng hóa phương thức tiếp nhận hồ sơ tiếp tục khẳng định nỗ lực của Thành phố trong cải cách hành chính, thúc đẩy chuyển đổi số trong giải quyết thủ tục hành chính. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Sở Nông nghiệp và Môi trường, Trung tâm Phục vụ hành chính công Thành phố, các Sở, ban, ngành Thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các phường, xã và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định. Chi tiết: Quyết định 139/QĐ-TTPVHCC

Xem thêm

Bể tách mỡ thông minh - Từ ý tưởng giản dị đến sản phẩm được cả thị trường biết đến của Ông Vua bể tách mỡ.

09/09/2025

Mỗi doanh nghiệp thành công đều có một khởi đầu đặc biệt, Với VINACEE Việt Nam, với CEO Nguyễn Hữu Tuyên khởi đầu ấy gắn liền với một câu hỏi tưởng chừng giản đơn: “Làm sao để ngăn dầu mỡ gây ô nhiễm môi trường?” Là cử nhân Công nghệ hóa môi trường, tốt nghiệp MBA Quản lý Xây dựng – Môi trường đô thị, từng công tác tại Trường Đại học Xây dựng, ông Tuyên sớm nhận thấy một thực tế đáng lo ngại: lượng dầu mỡ thải ra từ các bếp ăn tập thể, nhà hàng, khách sạn… đang âm thầm tàn phá môi trường và gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước, tạo nên các vấn đề hệ lụy như ô nhiễm, ngập úng cục bộ. Vấn đề đó lặp đi lặp lại, tưởng nhỏ mà không hề nhỏ và những biểu hiện mỗi ngày một nghiêm trọng hơn với sự phát triển, đô thị hóa – hiện đại hóa; Và rồi, cũng từ đó một ý tưởng lóe lên trong ông: Tại sao không tạo ra một thiết bị để tách dầu mỡ ngay từ nguồn thải? Ý tưởng về một sản phẩm tách dầu mỡ thải nhanh chóng trở thành động lực thôi thúc Ông hành động tìm hiểu, nghiên cứu. Với số vốn ít ỏi chỉ chưa tới 30 triệu đồng – toàn bộ tiền dành dụm được – Ông quyết định khởi nghiệp với những sản phẩm bể tách mỡ ba ngăn đơn giản đầu tiên. Không đơn độc, ông Tuyên kêu gọi một vài người bạn, đồng nghiệp cùng chí hướng. Họ là những kỹ sư, những người trẻ tràn đầy nhiệt huyết với môi trường. Trong một căn phòng nhỏ trên gác 2 của căn nhà tập thể cũ, từ khi bắt đầu khởi nghiệp ông Tuyên và các cộng sự đã cùng nhau bắt tay vào thiết kế, vẽ bản thảo, làm việc với xưởng để cắt ghép từng tấm thép, hàn nối từng mối để làm ra sản phẩm đầu tiên: chiếc bể tách dầu mỡ. Mỗi mối hàn, mỗi đường cắt chứa đựng trong đó sự kiên trì, niềm tin và cả sự hy vọng. Họ không chỉ chế tạo một sản phẩm, mà còn đang xây dựng nên giấc mơ - giấc mơ trở thành “Vua bể tách mỡ” tại Việt Nam. Những ngày đầu đầy gian nan: Khách hàng chưa hiểu về sản phẩm, niềm tin thị trường còn mong manh. Có khi chính ông Tuyên và cộng sự phải đem bể tách mỡ lắp đặt miễn phí để chứng minh công dụng và hiệu quả của sản phẩm. Nhưng rồi, từng công trình, từng bếp ăn, từ nhà dân, tập thể, khu căng tin dần dần nhận ra hiệu quả rõ rệt: hệ thống thoát nước thông suốt hơn, môi trường sạch hơn.  Với nguyên lý hoạt động đơn giản, hiệu quả rõ rệt, chiếc bể tách mỡ ban đầu ấy được đặt một cái tên mới: “Bể tách mỡ Thông minh”. Cái tên không chỉ gợi sự tiện ích, hiện đại, mà còn khẳng định sự khác biệt trong lắp đặt, sử dụng. Từ một sản phẩm ít người biết, nó nhanh chóng trở thành giải pháp được tin dùng rộng rãi trong các bếp ăn công nghiệp, nhà hàng, khách sạn… góp phần giải quyết một trong những vấn đề nhức nhối của môi trường đô thị. Không dừng lại ở bể tách mỡ, từ thành công đầu tiên, VINACEE mở rộng sang lĩnh vực thoát nước xử lý nước thải và dịch vụ môi trường. Mỗi bước đi, mỗi dự án mới đều in dấu tinh thần kiên định: Bảo vệ môi trường từ những việc nhỏ nhất. Cho đến ngày nay, VINACEE đã trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam về kỹ thuật công nghệ môi trường, hệ sinh thái sản phẩm như: Bể tách mỡ thông minh, thiết bị tách dầu công nghiệp, trạm bơm thông minh, module xử lý nước thải tại chỗ. Có lần CEO Nguyễn Hữu Tuyên chia sẻ với tôi rằng: “Những khi nhìn lại, chính chiếc Bể tách mỡ Thông minh - sản phẩm khởi đầu - vẫn là niềm tự hào lớn, là minh chứng cho sự sáng tạo và ý chí kiên định” đó cũng chính là động lực cho đội ngũ kỹ thuật, R&D của VINACEE phát triển và hoàn thiện chuỗi sản phẩm sau này. Hành trình ấy là minh chứng rõ ràng rằng: một ý tưởng đúng đắn, một đội ngũ đồng lòng, và niềm tin không lay chuyển có thể biến những điều tưởng chừng nhỏ bé thành sự nghiệp lớn lao, và khi nhắc đến VINACEE hôm nay, người ta không chỉ nhớ tới những công trình xử lý nước thải, mà còn nhớ tới câu chuyện khởi nghiệp truyền cảm hứng của CEO Nguyễn Hữu Tuyên cùng các cộng sự – những người đã bắt đầu bằng một ước mơ giản dị nhưng đầy ý nghĩa. Trần Hồng Gấm – Trưởng Ban KD VINACEE Việt Nam

Xem thêm

Nổi bật

Hotline Zalo Messenger