Xử lý nước thải tại chỗ là gì? Cập nhật quy định mới nhất 2026
Trong bối cảnh hạ tầng thoát nước tại nhiều khu dân cư, công trình du lịch và cơ sở dịch vụ chưa được đầu tư đồng bộ, xử lý nước thải tại chỗ đang trở thành một giải pháp quan trọng giúp kiểm soát ô nhiễm ngay từ nguồn phát sinh. Thay vì thu gom toàn bộ nước thải và dẫn về một nhà máy xử lý tập trung, nước thải được xử lý ngay trong khuôn viên hoặc gần khu vực phát sinh.

Không chỉ là giải pháp kỹ thuật, xử lý nước thải tại chỗ hiện nay còn gắn với những yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Đặc biệt, từ năm 2026, QCVN 98:2025/BNNMT về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đã trở thành một trong những quy chuẩn quan trọng cần được các đơn vị thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống quan tâm.
1. Xử lý nước thải tại chỗ là gì?
Hiểu một cách đơn giản, xử lý nước thải tại chỗ là việc thu gom và xử lý nước thải ngay tại khu vực hoặc trong khuôn viên của công trình phát sinh nước thải, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống thoát nước và nhà máy xử lý nước thải tập trung.
Theo QCVN 98:2025/BNNMT, xử lý nước thải tại chỗ được hiểu là hoạt động xử lý nước thải sinh hoạt trong khuôn viên của tổ chức, cá nhân có phát sinh nước thải thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn. Quy chuẩn này cũng phân biệt giữa công trình xử lý nước thải tại chỗ được xây dựng tại chỗ và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ được sản xuất, chế tạo nguyên chiếc hoặc hợp khối.

Nói cách khác, một hệ thống xử lý tại chỗ có thể là công trình xây dựng bằng bê tông, bể xử lý theo từng hạng mục hoặc thiết bị xử lý hợp khối được sản xuất sẵn và lắp đặt tại công trình.
2. Vì sao xử lý nước thải tại chỗ ngày càng cần thiết?
Không phải mọi khu vực đều có thể kết nối thuận lợi với hệ thống xử lý nước thải tập trung. Tại các khu dân cư phân tán, vùng ven đô, khu du lịch, điểm di tích hoặc công trình nằm xa hạ tầng thoát nước, việc đầu tư đường ống thu gom dài và trạm bơm có thể làm tăng đáng kể chi phí.
Trong những trường hợp này, xử lý nước thải tại chỗ mang lại nhiều lợi ích:
- Giảm áp lực cho hệ thống thoát nước tập trung.
- Kiểm soát nước thải ngay tại nguồn phát sinh.
- Hạn chế chi phí đầu tư mạng lưới thu gom quy mô lớn.
- Phù hợp với các công trình phân tán.
- Có thể lựa chọn công nghệ theo quy mô thực tế.
- Tăng tính chủ động trong quản lý và vận hành.
Đây cũng là lý do các mô hình xử lý nước thải phân tán đang được quan tâm trong quá trình phát triển đô thị, khu dân cư và các công trình ngoài phạm vi phục vụ thuận lợi của hệ thống xử lý tập trung.
3. Phân biệt xử lý nước thải tại chỗ và xử lý nước thải tập trung
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở vị trí xử lý và quy mô thu gom.
3.1. Xử lý nước thải tập trung
Nước thải từ nhiều hộ dân hoặc công trình được thu gom qua mạng lưới cống, sau đó dẫn đến một nhà máy xử lý chung. Mô hình này phù hợp với khu vực có mật độ dân cư cao, hạ tầng đồng bộ và khả năng đầu tư mạng lưới thu gom.
3.2. Xử lý nước thải tại chỗ
Nước thải được xử lý tại từng công trình hoặc cụm công trình. Quy mô có thể từ nhà ở, cơ sở kinh doanh nhỏ đến khu du lịch hoặc cụm dân cư.
Không có mô hình nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mật độ dân cư, khoảng cách tới hệ thống thoát nước, lưu lượng nước thải, diện tích đất và khả năng quản lý vận hành.
4. Quy định mới nhất về xử lý nước thải tại chỗ năm 2026
Một thay đổi quan trọng là Thông tư 53/2025/TT-BNNMT, ban hành QCVN 98:2025/BNNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Thông tư có hiệu lực từ ngày 26/02/2026.
Quy chuẩn quy định yêu cầu kỹ thuật và quản lý đối với công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ, đồng thời áp dụng đối với các tổ chức tham gia thiết kế, chế tạo, xây dựng, lắp đặt, vận hành và bảo trì các hệ thống thuộc phạm vi điều chỉnh.
Một số nhóm đối tượng được quy chuẩn đề cập bao gồm:
- Nhà ở riêng lẻ tại đô thị.
- Khu dân cư tập trung và không tập trung.
- Công trình xây dựng mới hoặc cải tạo, sửa chữa thuộc phạm vi áp dụng.
- Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ quy mô hộ gia đình, cá nhân.
- Hộ sản xuất và cơ sở sản xuất trong làng nghề.
- Khu di tích, điểm du lịch, cơ sở lưu trú du lịch.
- Một số công trình thể thao, lễ hội và công trình có phát sinh nước thải sinh hoạt theo quy định.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc áp dụng hệ thống xử lý tại chỗ trong thực tế phải được xem xét theo loại công trình, nguồn nước thải, khả năng đấu nối và các quy định pháp luật liên quan, thay vì hiểu rằng mọi công trình đều bắt buộc sử dụng cùng một công nghệ.
5. Các công nghệ xử lý nước thải tại chỗ phổ biến
5.1. Bể tự hoại và bể tự hoại cải tiến BASTAF
Bể tự hoại cải tiến BASTAF (viết tắt của Baffle Septic Tank with Anaerobic Filter) là hệ thống bể tự hoại có các vách ngăn và ngăn lọc kị khí. Đây là giải pháp công nghệ hiệu quả được phát triển nhằm khắc phục các nhược điểm của bể tự hoại truyền thống, giúp xử lý nước thải sinh hoạt tại chỗ đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.
Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động
Bể BASTAF thường được chia thành nhiều ngăn xử lý nối tiếp nhau (phổ biến từ 3 đến 5 ngăn):
Ngăn chứa và lắng (Ngăn đầu tiên): Nước thải từ nhà vệ sinh, nhà bếp đi vào ngăn này. Tại đây, các chất rắn, cặn bã có trọng lượng lớn sẽ lắng xuống đáy bể tạo thành lớp bùn cặn. Các chất nổi như dầu mỡ, bọt xốp sẽ nổi lên trên. Lớp bùn đáy sẽ trải qua quá trình phân hủy sinh học kị khí để giảm thể tích.

Các ngăn vách ngăn (Ngăn điều hòa và chuyển tiếp): Nước thải sau khi lắng ở ngăn đầu sẽ chảy qua các ngăn tiếp theo bằng hệ thống vách ngăn dòng hướng lên (up-flow). Cấu tạo này buộc nước thải phải chuyển động từ dưới lên trên qua lớp bùn kị khí. Quá trình này giúp tăng cường thời gian tiếp xúc giữa nước thải và các vi sinh vật, làm đẩy nhanh tốc độ phân hủy các chất hữu cơ hòa tan.

Ngăn lọc kị khí (Ngăn cuối cùng): Ngăn này được bố trí các giá thể vi sinh (vật liệu lọc như sỏi, than xỉ, vỏ nhựa...). Các vi sinh vật kị khí sẽ bám dính trên bề mặt giá thể này tạo thành lớp màng sinh học. Khi nước thải đi qua, màng vi sinh sẽ hấp thụ và phân hủy các chất hữu cơ còn sót lại một cách triệt để, đồng thời giữ lại các hạt cặn lơ lửng.
Ưu điểm vượt trội của bể BASTAF
Hiệu suất xử lý cao: BASTAF có thể nâng cao hiệu quả xử lý sơ bộ nước thải so với bể tự hoại thông thường. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện thiết kế, tải lượng và chế độ vận hành; trong nhiều trường hợp cần kết hợp công đoạn xử lý phía sau.
Vận hành ổn định, tiết kiệm: Hệ thống hoạt động hoàn toàn tự nhiên dựa trên áp lực dòng chảy và vi sinh vật, không cần sử dụng điện năng hay hóa chất đắt tiền.
Thân thiện với môi trường: Nước đầu ra đạt quy chuẩn xả thải, giảm thiểu tối đa mùi hôi và nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm.
Thiết kế linh hoạt: Bể có thể được xây dựng bằng gạch, bê tông cốt thép hoặc đúc sẵn bằng nhựa composite, nhựa HDPE, phù hợp với nhiều loại địa hình và quy mô công trình từ hộ gia đình đến khu dân cư nhỏ.
5.2. Bãi lọc ngầm trồng cây
Bãi lọc ngầm trồng cây (Constructed Wetland) là một giải pháp công nghệ xanh sinh học, sử dụng hệ sinh thái đất, vi sinh vật và các loài thực vật thủy sinh để xử lý nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp nhẹ một cách thân thiện với môi trường.
Cấu tạo và Cơ chế hoạt động
Hệ thống gồm một bể hoặc rãnh nông, lót bạt chống thấm để bảo vệ nguồn nước ngầm. Bên trong đổ đầy vật liệu lọc (sỏi, cát, đá dăm) và trồng các loại cây chịu nước có bộ rễ phát triển (như sậy, dòng giềng tây, thủy trúc, cỏ nến).

Nước thải sau xử lý sơ bộ (ví dụ từ bể tự hoại BASTAF) được dẫn vào bãi lọc và chảy ngầm dưới bề mặt lớp vật liệu. Hiệu quả làm sạch đạt được nhờ sự phối hợp đồng bộ của các cơ chế:
- Lọc cơ học: Vật liệu lọc giữ lại các chất rắn lơ lửng (SS).
- Phân hủy sinh học: Bộ rễ cây cung cấp oxy vào lòng đất, tạo môi trường cho các vi sinh vật hiếu khí và kị khí phát triển. Các vi sinh vật này hấp thụ, chuyển hóa và phân hủy chất hữu cơ (BOD, COD), nitơ và phốt pho.
- Hấp thụ trực tiếp: Rễ cây hút một phần dưỡng chất và kim loại nặng để phát triển sinh khối.
Phân loại phổ biến
Bãi lọc ngầm dòng chảy ngang (Horizontal Flow): Nước vào một đầu, chảy ngang qua bộ rễ và ra ở đầu kia.
Bãi lọc ngầm dòng chảy đứng (Vertical Flow): Nước được cấp gián đoạn từ trên bề mặt, thấm thẳng đứng xuống đáy, giúp cấp oxy tốt hơn.
Ưu điểm vượt trội
Chi phí thấp: Phí xây dựng và vận hành rất rẻ, không tốn điện năng hay hóa chất.
Tạo cảnh quan: Hệ thống trông như một vườn cây xanh mát, giúp cải thiện không gian sống và giảm mùi hôi tối đa nhờ nước chảy ngầm.
Hiệu suất ổn định: Xử lý rất tốt các chất hữu cơ và mầm bệnh; Bãi lọc ngầm trồng cây thường được sử dụng như công đoạn xử lý sinh học bổ sung. Chất lượng nước đầu ra cần được đánh giá theo cấu hình hệ thống và kết quả vận hành thực tế.
Bãi lọc sử dụng vật liệu lọc, vi sinh vật và hệ thực vật để xử lý bổ sung nước thải. Giải pháp có ưu điểm về mức tiêu thụ năng lượng thấp nhưng thường cần diện tích đất phù hợp.
5.3. Công nghệ MBBR
MBBR sử dụng giá thể di động làm môi trường cho vi sinh vật phát triển. Công nghệ có khả năng xử lý hiệu quả trong diện tích tương đối nhỏ và phù hợp với nhiều loại công trình.
5.4. Công nghệ MBR
MBR kết hợp xử lý sinh học với màng lọc, cho chất lượng nước sau xử lý cao và tiết kiệm diện tích. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và yêu cầu vận hành thường cao hơn các giải pháp đơn giản.
5.5. Johkasou và thiết bị xử lý hợp khối
Các thiết bị hợp khối có ưu điểm về tính đồng bộ, thời gian lắp đặt và khả năng áp dụng cho công trình có diện tích hạn chế. Công nghệ xử lý bên trong có thể khác nhau tùy từng thiết kế và nhà sản xuất.
Bảng so sách một số chỉ tiêu cơ bản giữa các công nghệ
| Công nghệ | Diện tích | Điện năng | Chi phí | Vận hành | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| BASTAF | Trung bình | Thấp | Thấp | Đơn giản | Nhà ở, khu dân cư |
| Bãi lọc trồng cây | Lớn | Rất thấp | Thấp | Đơn giản | Khu vực có đất |
| MBBR | Nhỏ | Có | Trung bình | Trung bình | Khách sạn, nhà hàng |
| MBR | Rất nhỏ | Cao | Cao | Phức tạp | Công trình cần nước đầu ra cao |
| Johkasou | Nhỏ | Có | Trung bình–cao | Đồng bộ | Công trình phân tán |
6. Làm thế nào để lựa chọn công nghệ phù hợp?
Một sai lầm phổ biến là lựa chọn công nghệ dựa hoàn toàn vào giá đầu tư ban đầu. Trên thực tế, hệ thống cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố.
6.1. Lưu lượng nước thải
Hệ thống phải được thiết kế theo lưu lượng thực tế và biến động theo thời gian. Một khu lưu trú du lịch có thể có lưu lượng biến động lớn giữa mùa cao điểm và thấp điểm.
6.2. Đặc tính nước thải
Nước thải sinh hoạt, nhà hàng, khách sạn và cơ sở sản xuất có thành phần ô nhiễm khác nhau. Nếu nước thải chứa nhiều dầu mỡ, cần có công đoạn tách mỡ phù hợp trước khi đưa vào hệ thống sinh học.
6.3. Diện tích xây dựng
Các công nghệ tự nhiên thường cần diện tích lớn hơn, trong khi MBBR, MBR hoặc hệ thống hợp khối có thể tiết kiệm diện tích nhưng yêu cầu thiết bị và vận hành cao hơn.
6.4. Chi phí vận hành
Cần xem xét điện năng, hóa chất, nhân công, thay thế thiết bị và chi phí bảo trì. Một hệ thống giá đầu tư thấp nhưng tiêu thụ điện lớn có thể không phải là giải pháp kinh tế trong dài hạn.
6.5. Yêu cầu chất lượng nước đầu ra
Mục tiêu xả thải hoặc tái sử dụng sẽ quyết định mức độ xử lý cần thiết. Không nên lựa chọn công nghệ chỉ dựa trên tên gọi mà cần đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
7. Xử lý nước thải tại chỗ có phải giải pháp chi phí thấp?
Không phải lúc nào cũng vậy. Một hệ thống tại chỗ có thể giúp giảm chi phí xây dựng mạng lưới thu gom và giảm khoảng cách vận chuyển nước thải. Tuy nhiên, chi phí thực tế vẫn phụ thuộc vào công nghệ và điều kiện công trình.
Ví dụ, BASTAF kết hợp bãi lọc ngầm có thể phù hợp với khu vực có quỹ đất và điều kiện vận hành đơn giản. Trong khi đó, MBR có thể phù hợp với công trình cần tiết kiệm diện tích và yêu cầu chất lượng nước đầu ra cao.
Vì vậy, mục tiêu đúng không phải là chọn hệ thống rẻ nhất mà là lựa chọn hệ thống có tổng chi phí đầu tư và vận hành phù hợp nhất trong suốt vòng đời công trình.
Những lưu ý quan trọng khi đầu tư hệ thống xử lý nước thải tại chỗ
Trước khi xây dựng hệ thống, chủ đầu tư nên thực hiện khảo sát nguồn nước thải và xác định rõ công suất thiết kế. Công nghệ cần được lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế thay vì áp dụng một mẫu chung cho mọi dự án.
Bên cạnh đó, cần chú ý đến: Vị trí lắp đặt, khả năng thu gom và đấu nối nước thải.
- Hệ thống thoát nước mưa riêng biệt.
- Không gian bảo trì.
- Khả năng kiểm tra và lấy mẫu.
- Quản lý bùn thải.
- Yêu cầu vận hành dài hạn.
Đặc biệt, hệ thống xử lý chỉ thực sự hiệu quả khi được thiết kế, thi công và vận hành đồng bộ.
Chi tiết công trình, thiết bị xử lý nước thải Nhà hàng dưới 300 khách
Kết luận
Xử lý nước thải tại chỗ là giải pháp xử lý nước thải ngay trong khuôn viên hoặc gần nơi phát sinh, đặc biệt phù hợp với những khu vực chưa có hoặc khó kết nối với hệ thống xử lý tập trung.
Với việc QCVN 98:2025/BNNMT có hiệu lực từ ngày 26/02/2026, các yêu cầu về công trình và thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đang được chuẩn hóa rõ ràng hơn. Điều này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc lựa chọn công nghệ, thiết kế và vận hành hệ thống.
Để đạt hiệu quả lâu dài, mỗi công trình cần được lựa chọn giải pháp dựa trên lưu lượng nước thải, đặc tính ô nhiễm, diện tích, điều kiện hạ tầng, chi phí vận hành và mục tiêu chất lượng nước đầu ra. Một hệ thống phù hợp không nhất thiết là hệ thống hiện đại nhất hoặc đắt nhất, mà là hệ thống đáp ứng tốt nhất điều kiện thực tế và yêu cầu bảo vệ môi trường.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo Hotline 0982309689 để được hỗ trợ nhanh hơn, hoàn tiền Miễn Phí
Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Hữu Tuyên, chuyên ngành kỹ thuật môi trường.
Kiểm duyệt chuyên môn: Chuyên gia 15 năm tư vấn thiết kế hệ thống xử lý nước thải.
Nguồn tham khảo: QCVN 98, TCVN 14396:2025/BXD và văn bản pháp luật chính thức.
FAQ: 15 câu hỏi thường gặp về QCVN 98:2025/BNNMT và hệ thống xử lý nước thải tại chỗ
1. QCVN 98:2025/BNNMT là gì?
QCVN 98:2025/BNNMT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ, được ban hành kèm theo Thông tư số 53/2025/TT-BNNMT. Quy chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật và yêu cầu quản lý đối với việc thiết kế, xây dựng, chế tạo, lắp đặt, vận hành và bảo trì công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ.
2. QCVN 98:2025/BNNMT có hiệu lực từ khi nào?
Thông tư số 53/2025/TT-BNNMT, ban hành QCVN 98:2025/BNNMT, được ban hành ngày 27/08/2025 và có hiệu lực từ ngày 26/02/2026. Đây là mốc thời gian quan trọng mà các đơn vị thiết kế, sản xuất, xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải tại chỗ cần lưu ý.
3. Những đối tượng nào thuộc phạm vi áp dụng của QCVN 98:2025/BNNMT?
Quy chuẩn áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân liên quan đến thiết kế, chế tạo, xây dựng, lắp đặt, vận hành, bảo trì và thử nghiệm công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ. Đồng thời, quy chuẩn áp dụng cho nhiều đối tượng có phát sinh nước thải sinh hoạt, như nhà ở riêng lẻ tại đô thị, khu dân cư, cơ sở kinh doanh quy mô hộ gia đình, làng nghề, khu du lịch và một số khu vực công cộng theo phạm vi quy định.
4. QCVN 98:2025/BNNMT quy định những gì đối với nước thải sau xử lý?
Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn của một số thông số ô nhiễm trong nước thải sau xử lý, với yêu cầu khác nhau tùy theo công suất thiết kế của công trình hoặc thiết bị. Các thông số có thể bao gồm BOD₅ hoặc COD, TSS, pH, tổng nitơ, tổng phốt pho, dầu mỡ động thực vật và tổng Coliform theo từng nhóm công suất. Vì vậy, cần xác định đúng quy mô hệ thống trước khi áp dụng các giới hạn kỹ thuật tương ứng.
5. Chủ đầu tư cần lưu ý gì khi áp dụng QCVN 98:2025/BNNMT?
Chủ đầu tư cần lựa chọn công trình hoặc thiết bị xử lý nước thải tại chỗ phù hợp với địa điểm xây dựng, lưu lượng nước thải phát sinh tối đa và yêu cầu bảo vệ môi trường. Hệ thống không nên chỉ được lựa chọn theo giá đầu tư ban đầu mà cần xem xét đồng thời công suất, công nghệ, khả năng vận hành, bảo trì và chất lượng nước sau xử lý. Đối với thiết bị xử lý nước thải tại chỗ đưa ra thị trường, các tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu còn phải thực hiện các yêu cầu về đánh giá sự phù hợp và công bố hợp quy theo quy định liên quan.
6. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là gì?
Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là hệ thống thu gom và xử lý nước thải ngay trong khuôn viên hoặc gần nơi phát sinh nước thải, thay vì dẫn toàn bộ nước thải về nhà máy xử lý tập trung. Giải pháp này thường được áp dụng cho công trình chưa có điều kiện đấu nối thuận lợi với hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung.
7. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ phù hợp với những đối tượng nào?
Hệ thống có thể phù hợp với nhà ở, khu dân cư, trường học, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, khu du lịch và nhiều công trình có phát sinh nước thải sinh hoạt. Việc lựa chọn giải pháp cụ thể cần dựa trên lưu lượng, tính chất nước thải, diện tích và điều kiện hạ tầng của từng công trình.
8. Xử lý nước thải tại chỗ khác gì với xử lý nước thải tập trung?
Xử lý tập trung thu gom nước thải từ nhiều nguồn về một nhà máy chung thông qua mạng lưới đường ống. Trong khi đó, xử lý tại chỗ xử lý nước thải ngay tại từng công trình hoặc cụm công trình, giúp giảm nhu cầu đầu tư mạng lưới thu gom dài trong một số điều kiện nhất định.
9. Những công nghệ xử lý nước thải tại chỗ phổ biến hiện nay là gì?
Tùy quy mô và yêu cầu xử lý, hệ thống có thể sử dụng bể tự hoại cải tiến BASTAF, bể kỵ khí, bãi lọc ngầm trồng cây, MBBR, MBR, SBR, Johkasou hoặc các thiết bị xử lý nước thải hợp khối. Không có một công nghệ duy nhất phù hợp với mọi công trình.
10. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có tốn nhiều diện tích không?
Diện tích phụ thuộc vào công nghệ được lựa chọn. Các công nghệ dựa nhiều vào quá trình tự nhiên như bãi lọc trồng cây thường cần diện tích lớn hơn. Ngược lại, hệ thống MBBR, MBR hoặc module hợp khối có thể tiết kiệm diện tích nhưng thường có yêu cầu cao hơn về thiết bị và vận hành.
11. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có cần sử dụng điện không?
Có hoặc không tùy theo công nghệ. Một số giải pháp tự nhiên có thể hạn chế nhu cầu sử dụng điện, trong khi các công nghệ sinh học hiếu khí thường cần máy thổi khí, máy bơm hoặc thiết bị điều khiển. Chi phí điện cần được tính toán ngay từ giai đoạn lựa chọn công nghệ.
12. Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải tại chỗ là bao nhiêu?
Không có một mức giá cố định vì chi phí phụ thuộc vào công suất, đặc tính nước thải, công nghệ, vật liệu, điều kiện xây dựng và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý. Chủ đầu tư nên đánh giá cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành trong dài hạn.
13. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ có gây mùi hôi không?
Một hệ thống được thiết kế và vận hành đúng kỹ thuật có thể kiểm soát mùi hiệu quả. Mùi thường xuất hiện khi hệ thống bị quá tải, thông khí không tốt, bùn tích tụ, thiết bị gặp sự cố hoặc quá trình vận hành không đúng yêu cầu.
14. Hệ thống xử lý nước thải tại chỗ cần bảo trì như thế nào?
Cần kiểm tra định kỳ hệ thống thu gom, bể xử lý, đường ống, máy bơm và thiết bị phụ trợ. Bùn phát sinh cần được quản lý phù hợp, đồng thời các thiết bị cơ khí như máy thổi khí hoặc bơm cần được bảo dưỡng theo hướng dẫn vận hành.
15. Làm thế nào để lựa chọn hệ thống xử lý nước thải tại chỗ phù hợp?
Cần đánh giá đồng thời lưu lượng nước thải, thành phần ô nhiễm, diện tích đất, điều kiện hạ tầng, yêu cầu nước đầu ra, ngân sách đầu tư và khả năng vận hành. Giải pháp phù hợp không nhất thiết là công nghệ đắt tiền nhất, mà là hệ thống có khả năng vận hành ổn định và đáp ứng yêu cầu thực tế của công trình.
